Alcantarilla
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Balsicas Atlético

Alcantarilla vs Balsicas Atlético

Tỷ số chung cuộc: Alcantarilla 2-1 Balsicas Atlético tại Tercera División RFEF - Group 13, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alcantarilla thắng 1, hòa 1, Balsicas Atlético thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 22
Sân vận động
Polideportivo Municipal Ángel Sornichero, Alcantarilla
Phong độ
LLWLD Alcantarilla
LLWWL Balsicas Atlético
  1. 44' Nacho 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' Jorge Martínez Aitor Díaz
  4. 64' Nasr Juan Francisco
  5. 64' Mhamed Raoudi Francky Angong
  6. 64' José Muñoz Ismael Sánchez
  7. 76' Oriol Gázquez Trucha
  8. 77' 1-1 Josema Vivancos
  9. 82' Ayman Amhot 2-1
  10. FT2-1

Đội hình

Alcantarilla HLV: Patricio Molina
  1. Tripero
  2. Nacho
  3. Trucha ▼ 76'
  4. Víctor Cadú
  5. Salvi
  6. Juan Ibáñez
  7. A. Lugula
  8. Alberto Puche
  9. Ayman Amhot
  10. Enrique Romero
  11. Aitor Díaz ▼ 63'

Dự bị 2

  1. Jorge Martínez ▲ 63'
  2. Oriol Gázquez ▲ 76'
Balsicas Atlético HLV: José Lorenzo
  1. Jesus Martinez
  2. José Sánchez
  3. Wilson Arzu
  4. Juan Francisco ▼ 64'
  5. Martín Velgas
  6. Francky Angong ▼ 64'
  7. Hicham Ourkia
  8. Josema Vivancos
  9. M. Aghaylane
  10. Ismael Sánchez ▼ 64'
  11. Mohammed Benhallou

Dự bị 3

  1. Nasr ▲ 64'
  2. Mhamed Raoudi ▲ 64'
  3. José Muñoz ▲ 64'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportiva Minera
34 53 - 19 +34 78
2
Real Murcia II
34 67 - 33 +34 68
3
Cieza
34 44 - 24 +20 68
4
UCAM Murcia II
34 42 - 24 +18 62
5
UD Caravaca
34 60 - 32 +28 61
6
Lorca Deportiva
34 64 - 30 +34 59
7
Unión Molinense
34 60 - 34 +26 59
8
Atlético Pulpileño
34 39 - 23 +16 52
9
Muleño
34 37 - 42 -5 43
10
Racing Murcia
34 36 - 51 -15 40
11
Plus Ultra
34 43 - 56 -13 38
12
El Palmar
34 33 - 52 -19 36
13
Bullense
34 40 - 65 -25 36
14
Alcantarilla
34 34 - 41 -7 36
15
Balsicas Atlético
34 35 - 53 -18 36
16
CAP Ciudad de Murcia
34 28 - 43 -15 30
17
Algar
34 31 - 65 -34 29
18
Montecasillas
34 31 - 90 -59 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
34Ghi được35
41Thủng lưới53
1Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu