Balsicas Atlético vs Alcantarilla
Tỷ số chung cuộc: Balsicas Atlético 1-0 Alcantarilla tại Tercera División RFEF - Group 13, 7 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Balsicas Atlético thắng 2, hòa 1, Alcantarilla thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 5
- Sân vận động
- Campo de Fútbol de Balsicas, Torre-Pacheco
- Phong độ
- LLWWL Balsicas Atlético
- LLWLD Alcantarilla
- HT0-0
- 52' M. Aghaylane11m 1-0
- 61' ▲ José Corri ▼ Alberto Puche
- 67' ▲ J. Pino ▼ Ismael Sánchez
- 67' ▲ Abdelilah Labiad ▼ Lamine Cisse
- 73' ▲ Aitor Díaz ▼ Enrique Romero
- 80' ▲ Francky Angong ▼ M. Aghaylane
- 80' ▲ Javier Riquelme ▼ José Sánchez
- 80' ▲ Jorge Martínez ▼ Oriol Gázquez
- 80' ▲ Juan Ibáñez ▼ Alejandro Pérez
- 89' ▲ S. Mbengue ▼ Mohammed Benhallou
- FT1-0
Đội hình
- Alvaro Martinez
- Aisam Addadi
- Ismael Sánchez ▼ 67'
- Jesus Martinez
- José Sánchez ▼ 80'
- Juan Martinez
- Lamine Cisse ▼ 67'
- Nasr
- Martín Velgas
- M. Aghaylane ▼ 80'
- Mohammed Benhallou ▼ 89'
Dự bị 5
- J. Pino ▲ 67'
- Abdelilah Labiad ▲ 67'
- Francky Angong ▲ 80'
- Javier Riquelme ▲ 80'
- S. Mbengue ▲ 89'
- Tripero
- Nacho
- Trucha
- Alejandro Pérez ▼ 80'
- Oriol Gázquez ▼ 80'
- Luis Manzanera
- Salvi
- A. Lugula
- Alberto Puche ▼ 61'
- Ayman Amhot
- Enrique Romero ▼ 73'
Dự bị 4
- José Corri ▲ 61'
- Aitor Díaz ▲ 73'
- Jorge Martínez ▲ 80'
- Juan Ibáñez ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 53 - 19 | +34 | 78 | |
| 2 | 34 | 67 - 33 | +34 | 68 | |
| 3 | 34 | 44 - 24 | +20 | 68 | |
| 4 | 34 | 42 - 24 | +18 | 62 | |
| 5 | 34 | 60 - 32 | +28 | 61 | |
| 6 | 34 | 64 - 30 | +34 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 34 | +26 | 59 | |
| 8 | 34 | 39 - 23 | +16 | 52 | |
| 9 | 34 | 37 - 42 | -5 | 43 | |
| 10 | 34 | 36 - 51 | -15 | 40 | |
| 11 | 34 | 43 - 56 | -13 | 38 | |
| 12 | 34 | 33 - 52 | -19 | 36 | |
| 13 | 34 | 40 - 65 | -25 | 36 | |
| 14 | 34 | 34 - 41 | -7 | 36 | |
| 15 | 34 | 35 - 53 | -18 | 36 | |
| 16 | 34 | 28 - 43 | -15 | 30 | |
| 17 | 34 | 31 - 65 | -34 | 29 | |
| 18 | 34 | 31 - 90 | -59 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
35Ghi được34
53Thủng lưới41
1.03Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn11
23Hiệp hai21