Muleño
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Cieza

Muleño vs Cieza

Tỷ số chung cuộc: Muleño 0-1 Cieza tại Tercera División RFEF - Group 13, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Muleño thắng 0, hòa 1, Cieza thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Municipal de Mula, Mula
Phong độ
DDWDL Muleño
WLWWD Cieza
  1. HT0-0
  2. 46' Asier Barahona Ricardo Cañada
  3. 46' Antonio García Nacho Pérez
  4. 60' Cano Papi
  5. 66' Wilson Saldana Fer García
  6. 68' Marcos Espín Juan Ramos
  7. 75' Alejandro Nasato Juan Lucas
  8. 75' Sergio Sánchez Juan
  9. 75' Joaquin Lisón Sergio Alcaraz
  10. 75' S. Villalba Emilio Iglesias
  11. 90'+5 0-1 Cano
  12. FT0-1

Đội hình

Muleño HLV: Púas
  1. Cristóbal Zapata
  2. Pedro Ángel
  3. Juan Lucas ▼ 75'
  4. Francisco Campos
  5. Cristóbal
  6. Sergio Alcaraz ▼ 75'
  7. Juan Ramos ▼ 68'
  8. Fernando Navarro
  9. Fer García ▼ 66'
  10. Ángel Boluda
  11. Juan ▼ 75'

Dự bị 5

  1. Wilson Saldana ▲ 66'
  2. Marcos Espín ▲ 68'
  3. Alejandro Nasato ▲ 75'
  4. Sergio Sánchez ▲ 75'
  5. Joaquin Lisón ▲ 75'
Cieza HLV: Paco García
  1. Ximo Ballester
  2. Emilio Iglesias ▼ 75'
  3. Chema Lorente
  4. Ricardo Cañada ▼ 46'
  5. Francisco Garnés
  6. G. Higgins
  7. Sergio González
  8. Andrés Carrasco
  9. Nacho Pérez ▼ 46'
  10. Carmelo Merenciano
  11. Papi ▼ 60'

Dự bị 4

  1. Asier Barahona ▲ 46'
  2. Antonio García ▲ 46'
  3. Cano ▲ 60'
  4. S. Villalba ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportiva Minera
34 53 - 19 +34 78
2
Real Murcia II
34 67 - 33 +34 68
3
Cieza
34 44 - 24 +20 68
4
UCAM Murcia II
34 42 - 24 +18 62
5
UD Caravaca
34 60 - 32 +28 61
6
Lorca Deportiva
34 64 - 30 +34 59
7
Unión Molinense
34 60 - 34 +26 59
8
Atlético Pulpileño
34 39 - 23 +16 52
9
Muleño
34 37 - 42 -5 43
10
Racing Murcia
34 36 - 51 -15 40
11
Plus Ultra
34 43 - 56 -13 38
12
El Palmar
34 33 - 52 -19 36
13
Bullense
34 40 - 65 -25 36
14
Alcantarilla
34 34 - 41 -7 36
15
Balsicas Atlético
34 35 - 53 -18 36
16
CAP Ciudad de Murcia
34 28 - 43 -15 30
17
Algar
34 31 - 65 -34 29
18
Montecasillas
34 31 - 90 -59 23
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu39
38Ghi được48
47Thủng lưới32
1.09Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới19
15Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu