Mazarrón FC
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Murcia II

Mazarrón FC vs Real Murcia II

Tỷ số chung cuộc: Mazarrón FC 1-0 Real Murcia II tại Tercera División RFEF - Group 13, 6 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mazarrón FC thắng 3, hòa 2, Real Murcia II thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 13 · Group 13 · Vòng 22
Sân vận động
Estadio Municipal de Mazarrón, Mazarrón
Trọng tài
Jesús Izquierdo
Phong độ
WDLLL Mazarrón FC
DWDWL Real Murcia II
  1. HT0-0
  2. 46' Salvador Ardil 1-0
  3. 47' Samuel Mbia Cascales
  4. 49' Fernando Navarro Ismael Ferrer
  5. 57' Josévi Javi Alonso
  6. 75' Ángel Cárceles Álvaro Becerra
  7. 75' Francisco Agulló Díez
  8. 80' S. Perez Juan Arcas
  9. 85' Damián Jiménez José Manuel
  10. FT1-0

Đội hình

Mazarrón FC HLV: David Martinez
  1. Rafa
  2. Javier Manzano
  3. M. Cantave
  4. Cascales ▼ 47'
  5. José Manuel ▼ 85'
  6. Fran
  7. J. Taborda
  8. Juan Arcas ▼ 80'
  9. Salvador Ardil
  10. K. Wolosso
  11. Carlos Ventura

Dự bị 3

  1. Samuel Mbia ▲ 47'
  2. S. Perez ▲ 80'
  3. Damián Jiménez ▲ 85'
Real Murcia II HLV: David Sánchez
  1. Marc Aznar
  2. Jorge García
  3. José Sánchez
  4. Jorge Palacios
  5. Javi Alonso ▼ 57'
  6. Ismael Ferrer ▼ 49'
  7. Díez ▼ 75'
  8. Manu Rubio
  9. Vicente Meca
  10. Álvaro Becerra ▼ 75'
  11. Germán Lidón

Dự bị 4

  1. Fernando Navarro ▲ 49'
  2. Josévi ▲ 57'
  3. Ángel Cárceles ▲ 75'
  4. Francisco Agulló ▲ 75'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Yeclano
34 71 - 21 +50 80
2
Cartagena LU II
34 61 - 32 +29 60
3
Racing Murcia
34 48 - 27 +21 57
4
UCAM Murcia II
34 49 - 34 +15 54
5
La Unión Atlético
34 44 - 31 +13 54
6
Lorca Deportiva
34 52 - 42 +10 53
7
Real Murcia II
34 49 - 46 +3 51
8
UD Caravaca
34 44 - 40 +4 50
9
CAP Ciudad de Murcia
34 47 - 45 +2 47
10
Archena Sport
34 48 - 49 -1 43
11
El Palmar
34 41 - 44 -3 43
12
Bullense
34 34 - 50 -16 43
13
Deportiva Minera
34 39 - 51 -12 42
14
Bala Azul
34 30 - 45 -15 40
15
Cartagena FC
34 35 - 49 -14 38
16
Mazarrón FC
34 33 - 48 -15 37
17
Huércal Overa
34 26 - 54 -28 25
18
Los Garres
34 23 - 66 -43 20
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
34Ghi được49
46Thủng lưới46
1Bàn thắng mỗi trận1.44
8Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn16
15Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu