Atlético Victoria vs Teror
Tỷ số chung cuộc: Atlético Victoria 1-3 Teror tại Tercera División RFEF - Group 12, 1 tháng 5, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio Munincipal, Tenerife
- Phong độ
- LLLDW Atlético Victoria
- DDWWL Teror
- HT0-0
- 46' ▲ Ricardo ▼ José Carlos
- 46' ▲ Óscar ▼ Salva
- 46' ▲ Enma ▼ Dylan García
- 62' ▲ Gabriel Moriano ▼ Tom Tidas
- 62' 0-1 J. Flores
- 65' 0-2 J. Flores
- 66' ▲ Rubén Santana ▼ J. Flores
- 68' ▲ Omar ▼ Cristo Díaz
- 70' ▲ David Cova ▼ Daylo Pérez
- 72' 0-3 Ale Hernández
- 73' ▲ Miguel ▼ Armiche
- 73' ▲ Fabio Umpiérrez ▼ Ale Hernández
- 73' ▲ Adrián Díaz ▼ Samuel
- 88' Mechi 1-3
- FT1-3
Đội hình
- Juampy
- Dani Hernández
- Ramsés
- Mechi
- Daylo Pérez ▼ 70'
- Ayoze García
- Cristo Díaz ▼ 68'
- Mario Pérez
- Salva ▼ 46'
- Dylan García ▼ 46'
- José Carlos ▼ 46'
Dự bị 5
- Ricardo ▲ 46'
- Óscar ▲ 46'
- Enma ▲ 46'
- Omar ▲ 68'
- David Cova ▲ 70'
- Armiche ▼ 73'
- Daniel Hernández
- Eléder Marrero
- Joel Zamora
- Alexander Martel
- Ale Hernández ▼ 73'
- Angel Luis Camacho
- Samuel ▼ 73'
- Tom Tidas ▼ 62'
- J. Flores ▼ 66'
- Juan Carlos ▼ 46'
Dự bị 5
- Gabriel Moriano ▲ 62'
- Rubén Santana ▲ 66'
- Miguel ▲ 73'
- Fabio Umpiérrez ▲ 73'
- Adrián Díaz ▲ 73'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 68 - 22 | +46 | 80 | |
| 2 | 34 | 64 - 28 | +36 | 75 | |
| 3 | 34 | 62 - 19 | +43 | 74 | |
| 4 | 34 | 74 - 24 | +50 | 74 | |
| 5 | 34 | 52 - 39 | +13 | 55 | |
| 6 | 34 | 51 - 41 | +10 | 47 | |
| 7 | 34 | 35 - 38 | -3 | 43 | |
| 8 | 34 | 43 - 42 | +1 | 42 | |
| 9 | 34 | 41 - 36 | +5 | 41 | |
| 10 | 34 | 42 - 56 | -14 | 41 | |
| 11 | 34 | 42 - 53 | -11 | 39 | |
| 12 | 34 | 29 - 42 | -13 | 39 | |
| 13 | 34 | 30 - 46 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 35 - 45 | -10 | 36 | |
| 15 | 34 | 33 - 53 | -20 | 32 | |
| 16 | 34 | 29 - 67 | -38 | 26 | |
| 17 | 34 | 21 - 54 | -33 | 24 | |
| 18 | 34 | 26 - 72 | -46 | 22 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
33Ghi được29
53Thủng lưới68
0.97Bàn thắng mỗi trận0.83
7Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai19