Teror
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Atlético Victoria

Teror vs Atlético Victoria

Tỷ số chung cuộc: Teror 2-3 Atlético Victoria tại Tercera División RFEF - Group 12, 7 tháng 1, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 15
Sân vận động
Estadio Municipal El Pino, Gran Canaria
Phong độ
DDWWL Teror
LLLDW Atlético Victoria
  1. 12' 0-1 Mario Pérez
  2. 14' Rayco Arraez 1-1
  3. HT1-1
  4. 46' David Galván Dani
  5. 55' 1-2 Javi Saavedra
  6. 61' Daniel Morales Álex Verdés
  7. 61' Alexander Martel Alfredo Vega
  8. 63' Omar Salva
  9. 66' 1-3 Ricardo
  10. 72' Ale Hernández Rayco Arraez
  11. 74' Joel Zamora11m 2-3
  12. 79' David Cova Enma
  13. 86' Dylan García Cristo Díaz
  14. FT2-3

Đội hình

Teror HLV: Moisés Díaz
  1. Alfredo Vega ▼ 61'
  2. Alexis Montesdeoca
  3. Álex Verdés ▼ 61'
  4. Juanma Fleitas
  5. Armiche
  6. Daniel Hernández
  7. Eléder Marrero
  8. Joel Zamora
  9. Angel Luis Camacho
  10. Rayco Arraez ▼ 72'
  11. J. Flores

Dự bị 3

  1. Daniel Morales ▲ 61'
  2. Alexander Martel ▲ 61'
  3. Ale Hernández ▲ 72'
Atlético Victoria HLV: Antonio Luis
  1. Juampy
  2. Dani Hernández
  3. Javi Saavedra
  4. Mechi
  5. Daylo Pérez
  6. Cristo Díaz ▼ 86'
  7. Mario Pérez
  8. Salva ▼ 63'
  9. Dani ▼ 46'
  10. Enma ▼ 79'
  11. Ricardo

Dự bị 4

  1. David Galván ▲ 46'
  2. Omar ▲ 63'
  3. David Cova ▲ 79'
  4. Dylan García ▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife II
34 68 - 22 +46 80
2
Lanzarote
34 64 - 28 +36 75
3
Unión Sur Yaiza
34 62 - 19 +43 74
4
UD Las Palmas II
34 74 - 24 +50 74
5
Panadería Pulido
34 52 - 39 +13 55
6
Arucas
34 51 - 41 +10 47
7
Santa Úrsula
34 35 - 38 -3 43
8
San Bartolomé
34 43 - 42 +1 42
9
Villa Santa Brígida
34 41 - 36 +5 41
10
Tamaraceite
34 42 - 56 -14 41
11
Marino
34 42 - 53 -11 39
12
Buzanada
34 29 - 42 -13 39
13
Herbania
34 30 - 46 -16 38
14
Ibarra
34 35 - 45 -10 36
15
Atlético Victoria
34 33 - 53 -20 32
16
Teror
34 29 - 67 -38 26
17
Gran Tarajal
34 21 - 54 -33 24
18
La Cuadra
34 26 - 72 -46 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
29Ghi được33
68Thủng lưới53
0.83Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu