Unión Sur Yaiza
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético Victoria

Unión Sur Yaiza vs Atlético Victoria

Tỷ số chung cuộc: Unión Sur Yaiza 2-0 Atlético Victoria tại Tercera División RFEF - Group 12, 27 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 31
Sân vận động
Estadio Municipal de Yaiza, Yaiza (Lanzarote)
Phong độ
WDWDL Unión Sur Yaiza
LLLDW Atlético Victoria
  1. HT0-0
  2. 58' Ricardo Salva
  3. 62' A. Yunes Javi Melián
  4. 62' E. Trovento A. Gallego
  5. 62' Roy Siebelder Ubay
  6. 72' David Galván Ayoze García
  7. 72' Omar José Carlos
  8. 79' Enma Cristo Díaz
  9. 79' Dylan García Mario Pérez
  10. 80' Moha 1-0
  11. 84' Vitolo Adán Jesús
  12. 90'+1 Mario Gonzalez Moha
  13. 90' Moha 2-0
  14. FT2-0

Đội hình

Unión Sur Yaiza HLV: Maxi Barrera
  1. Nauzet Pérez
  2. Facu
  3. Enrique Castaño
  4. A. Gallego ▼ 62'
  5. Javi Melián ▼ 62'
  6. M. Cedrés
  7. Aitor Molina
  8. Moha ▼ 90'
  9. Pope
  10. Adán Jesús ▼ 84'
  11. Ubay ▼ 62'

Dự bị 5

  1. A. Yunes ▲ 62'
  2. E. Trovento ▲ 62'
  3. Roy Siebelder ▲ 62'
  4. Vitolo ▲ 84'
  5. Mario Gonzalez ▲ 90'
Atlético Victoria HLV: Antonio Luis
  1. Álex García ▼ 72'
  2. Dani Hernández
  3. Ramsés
  4. Javi Saavedra
  5. Daylo Pérez
  6. Ayoze García ▼ 72'
  7. Cristo Díaz ▼ 79'
  8. Mario Pérez ▼ 79'
  9. Salva ▼ 58'
  10. Dani
  11. José Carlos ▼ 72'

Dự bị 5

  1. Ricardo ▲ 58'
  2. David Galván ▲ 72'
  3. Omar ▲ 72'
  4. Enma ▲ 79'
  5. Dylan García ▲ 79'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife II
34 68 - 22 +46 80
2
Lanzarote
34 64 - 28 +36 75
3
Unión Sur Yaiza
34 62 - 19 +43 74
4
UD Las Palmas II
34 74 - 24 +50 74
5
Panadería Pulido
34 52 - 39 +13 55
6
Arucas
34 51 - 41 +10 47
7
Santa Úrsula
34 35 - 38 -3 43
8
San Bartolomé
34 43 - 42 +1 42
9
Villa Santa Brígida
34 41 - 36 +5 41
10
Tamaraceite
34 42 - 56 -14 41
11
Marino
34 42 - 53 -11 39
12
Buzanada
34 29 - 42 -13 39
13
Herbania
34 30 - 46 -16 38
14
Ibarra
34 35 - 45 -10 36
15
Atlético Victoria
34 33 - 53 -20 32
16
Teror
34 29 - 67 -38 26
17
Gran Tarajal
34 21 - 54 -33 24
18
La Cuadra
34 26 - 72 -46 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu34
70Ghi được33
23Thủng lưới53
1.75Bàn thắng mỗi trận0.97
20Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu