Atlético Victoria
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Unión Sur Yaiza

Atlético Victoria vs Unión Sur Yaiza

Tỷ số chung cuộc: Atlético Victoria 0-0 Unión Sur Yaiza tại Tercera División RFEF - Group 12, 17 tháng 12, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Munincipal, Tenerife
Phong độ
LLLDW Atlético Victoria
WDWDL Unión Sur Yaiza
  1. 27' Red Card
  2. HT0-0
  3. 56' Ubay Roy Siebelder
  4. 57' Enma Dani
  5. 65' Pope Facu
  6. 65' Javi Melián A. Gallego
  7. 71' Omar José Carlos
  8. 71' David Galván Mario Pérez
  9. 75' Red Card
  10. 77' Vitolo Moha
  11. 77' Josemi D. Casoppero
  12. 90'+3 Óscar Cristo Díaz
  13. FT0-0

Đội hình

Atlético Victoria HLV: Antonio Luis
  1. Ricardo
  2. Álex García
  3. Dani Hernández
  4. Mechi
  5. Sergio
  6. Daylo Pérez
  7. Cristo Díaz ▼ 90'
  8. Mario Pérez ▼ 71'
  9. Dani ▼ 57'
  10. Cristo Medina
  11. José Carlos ▼ 71'

Dự bị 4

  1. Enma ▲ 57'
  2. Omar ▲ 71'
  3. David Galván ▲ 71'
  4. Óscar ▲ 90'
Unión Sur Yaiza HLV: Maxi Barrera
  1. Nauzet Pérez
  2. P. Álvarez
  3. Facu ▼ 65'
  4. Enrique Castaño
  5. E. Trovento
  6. D. Casoppero ▼ 77'
  7. A. Gallego ▼ 65'
  8. M. Cedrés
  9. Aitor Molina
  10. Moha ▼ 77'
  11. Roy Siebelder ▼ 56'

Dự bị 5

  1. Ubay ▲ 56'
  2. Pope ▲ 65'
  3. Javi Melián ▲ 65'
  4. Vitolo ▲ 77'
  5. Josemi ▲ 77'

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife II
34 68 - 22 +46 80
2
Lanzarote
34 64 - 28 +36 75
3
Unión Sur Yaiza
34 62 - 19 +43 74
4
UD Las Palmas II
34 74 - 24 +50 74
5
Panadería Pulido
34 52 - 39 +13 55
6
Arucas
34 51 - 41 +10 47
7
Santa Úrsula
34 35 - 38 -3 43
8
San Bartolomé
34 43 - 42 +1 42
9
Villa Santa Brígida
34 41 - 36 +5 41
10
Tamaraceite
34 42 - 56 -14 41
11
Marino
34 42 - 53 -11 39
12
Buzanada
34 29 - 42 -13 39
13
Herbania
34 30 - 46 -16 38
14
Ibarra
34 35 - 45 -10 36
15
Atlético Victoria
34 33 - 53 -20 32
16
Teror
34 29 - 67 -38 26
17
Gran Tarajal
34 21 - 54 -33 24
18
La Cuadra
34 26 - 72 -46 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu40
33Ghi được70
53Thủng lưới23
0.97Bàn thắng mỗi trận1.75
7Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn18
21Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu