Atlético Victoria
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Tamaraceite

Atlético Victoria vs Tamaraceite

Tỷ số chung cuộc: Atlético Victoria 0-2 Tamaraceite tại Tercera División RFEF - Group 12, 21 tháng 4, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 30
Sân vận động
Estadio Munincipal, Tenerife
Phong độ
LLLDW Atlético Victoria
LWDLL Tamaraceite
  1. 5' Mechi Sergio
  2. 33' 0-1 Ramsésphản lưới
  3. HT0-1
  4. 46' Ayoze García Enma
  5. 63' Cristo Díaz Salva
  6. 63' Dylan García Cristo Medina
  7. 66' Bruno García David González
  8. 66' Zizu Airan Díaz
  9. 73' Eros Delgado Abraham Noé
  10. 73' Braulio López Pancho Cotos
  11. 83' Omar Dani Hernández
  12. 84' 0-2 Eros Delgado
  13. FT0-2

Đội hình

Atlético Victoria HLV: Antonio Luis
  1. Juampy
  2. Dani Hernández▼ 83'
  3. Ramsés
  4. Javi Saavedra
  5. Sergio▼ 5'
  6. Mario Pérez
  7. Salva▼ 63'
  8. Dani
  9. Enma▼ 46'
  10. Cristo Medina▼ 63'
  11. José Carlos

Dự bị 5

  1. Mechi▲ 5'
  2. Ayoze García▲ 46'
  3. Cristo Díaz▲ 63'
  4. Dylan García▲ 63'
  5. Omar▲ 83'
Tamaraceite HLV: Iván Martín
  1. Carlos Daniel
  2. David García
  3. Aythami Álvarez
  4. Ramsés
  5. David González▼ 66'
  6. Abraham Noé▼ 73'
  7. Pancho Cotos▼ 73'
  8. Toni Falcón
  9. Jerobe Cáceres
  10. Airan Díaz▼ 66'
  11. Dani Ramírez

Dự bị 4

  1. Bruno García▲ 66'
  2. Zizu▲ 66'
  3. Eros Delgado▲ 73'
  4. Braulio López▲ 73'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife II
34 68 - 22 +46 80
2
Lanzarote
34 64 - 28 +36 75
3
Unión Sur Yaiza
34 62 - 19 +43 74
4
UD Las Palmas II
34 74 - 24 +50 74
5
Panadería Pulido
34 52 - 39 +13 55
6
Arucas
34 51 - 41 +10 47
7
Santa Úrsula
34 35 - 38 -3 43
8
San Bartolomé
34 43 - 42 +1 42
9
Villa Santa Brígida
34 41 - 36 +5 41
10
Tamaraceite
34 42 - 56 -14 41
11
Marino
34 42 - 53 -11 39
12
Buzanada
34 29 - 42 -13 39
13
Herbania
34 30 - 46 -16 38
14
Ibarra
34 35 - 45 -10 36
15
Atlético Victoria
34 33 - 53 -20 32
16
Teror
34 29 - 67 -38 26
17
Gran Tarajal
34 21 - 54 -33 24
18
La Cuadra
34 26 - 72 -46 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
33Ghi được43
53Thủng lưới59
0.97Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới8
17Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu