Tamaraceite
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Atlético Victoria

Tamaraceite vs Atlético Victoria

Tỷ số chung cuộc: Tamaraceite 2-0 Atlético Victoria tại Tercera División RFEF - Group 12, 2 tháng 12, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 13
Sân vận động
Campo de Fútbol Juan Guedes, Las Palmas de Gran Canaria
Phong độ
LWDLL Tamaraceite
LLLDW Atlético Victoria
  1. 35' Ramsés 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Tana Aythami Álvarez
  4. 55' Mario Pérez Óscar
  5. 55' Daylo Pérez Dani
  6. 66' Zizu Jorge Pérez
  7. 66' José Carlos Ricardo
  8. 66' Enma Salva
  9. 78' David Galván Sergio
  10. 80' Tana 2-0
  11. 84' Pancho Cotos Abraham Noé
  12. 84' Julio Báez David González
  13. FT2-0

Đội hình

Tamaraceite HLV: Iván Martín
  1. Rubén
  2. Aythami Álvarez ▼ 46'
  3. Ramsés
  4. David González ▼ 84'
  5. Abraham Noé ▼ 84'
  6. Juan Andrés
  7. Toni Falcón
  8. Bruno García
  9. Jerobe Cáceres
  10. Jorge Pérez ▼ 66'
  11. Eros Delgado

Dự bị 4

  1. Tana ▲ 46'
  2. Zizu ▲ 66'
  3. Julio Báez ▲ 84'
  4. Pancho Cotos ▲ 84'
Atlético Victoria HLV: Antonio Luis
  1. Omar
  2. Ricardo ▼ 66'
  3. Juampy
  4. Dani Hernández
  5. Javi Saavedra
  6. Óscar ▼ 55'
  7. Sergio ▼ 78'
  8. Cristo Díaz
  9. Salva ▼ 66'
  10. Dani ▼ 55'
  11. Cristo Medina

Dự bị 5

  1. Daylo Pérez ▲ 55'
  2. Mario Pérez ▲ 55'
  3. José Carlos ▲ 66'
  4. Enma ▲ 66'
  5. David Galván ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife II
34 68 - 22 +46 80
2
Lanzarote
34 64 - 28 +36 75
3
Unión Sur Yaiza
34 62 - 19 +43 74
4
UD Las Palmas II
34 74 - 24 +50 74
5
Panadería Pulido
34 52 - 39 +13 55
6
Arucas
34 51 - 41 +10 47
7
Santa Úrsula
34 35 - 38 -3 43
8
San Bartolomé
34 43 - 42 +1 42
9
Villa Santa Brígida
34 41 - 36 +5 41
10
Tamaraceite
34 42 - 56 -14 41
11
Marino
34 42 - 53 -11 39
12
Buzanada
34 29 - 42 -13 39
13
Herbania
34 30 - 46 -16 38
14
Ibarra
34 35 - 45 -10 36
15
Atlético Victoria
34 33 - 53 -20 32
16
Teror
34 29 - 67 -38 26
17
Gran Tarajal
34 21 - 54 -33 24
18
La Cuadra
34 26 - 72 -46 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
43Ghi được33
59Thủng lưới53
1.23Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu