Marino
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlético Victoria

Marino vs Atlético Victoria

Tỷ số chung cuộc: Marino 2-0 Atlético Victoria tại Tercera División RFEF - Group 12, 28 tháng 3, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 27
Sân vận động
Estadio Antonio Domínguez Alfonso, Los Cristianos (Tenerife)
Phong độ
LDLLL Marino
LLLDW Atlético Victoria
  1. HT0-0
  2. 58' Mario Pérez Dylan García
  3. 58' Cristo Medina Enma
  4. 65' Ricardo José Carlos
  5. 73' G. Colla Rodrigo
  6. 81' Borjita Alberto
  7. 87' G. Saine F. Pérez
  8. 87' Balaid Joel Gaitán
  9. 87' David Galván Dani
  10. 87' Salva Ayoze García
  11. 90'+4 G. Saine 1-0
  12. 90'+7 Balaid 2-0
  13. FT2-0

Đội hình

Marino HLV: Willy Barroso
  1. David Kikvidze
  2. N. Merkulov
  3. Aba
  4. Héctor Anzuino
  5. F. Pérez ▼ 87'
  6. Valiente
  7. Alberto ▼ 81'
  8. Joel Gaitán ▼ 87'
  9. Víctor Rodríguez
  10. Rodrigo ▼ 73'
  11. S. Merkulov

Dự bị 4

  1. G. Colla ▲ 73'
  2. Borjita ▲ 81'
  3. G. Saine ▲ 87'
  4. Balaid ▲ 87'
Atlético Victoria HLV: Antonio Luis
  1. Juampy
  2. Dani Hernández
  3. Ramsés
  4. Óscar
  5. Mechi
  6. Sergio
  7. Ayoze García ▼ 87'
  8. Dani ▼ 87'
  9. Dylan García ▼ 58'
  10. Enma ▼ 58'
  11. José Carlos ▼ 65'

Dự bị 5

  1. Mario Pérez ▲ 58'
  2. Cristo Medina ▲ 58'
  3. Ricardo ▲ 65'
  4. David Galván ▲ 87'
  5. Salva ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife II
34 68 - 22 +46 80
2
Lanzarote
34 64 - 28 +36 75
3
Unión Sur Yaiza
34 62 - 19 +43 74
4
UD Las Palmas II
34 74 - 24 +50 74
5
Panadería Pulido
34 52 - 39 +13 55
6
Arucas
34 51 - 41 +10 47
7
Santa Úrsula
34 35 - 38 -3 43
8
San Bartolomé
34 43 - 42 +1 42
9
Villa Santa Brígida
34 41 - 36 +5 41
10
Tamaraceite
34 42 - 56 -14 41
11
Marino
34 42 - 53 -11 39
12
Buzanada
34 29 - 42 -13 39
13
Herbania
34 30 - 46 -16 38
14
Ibarra
34 35 - 45 -10 36
15
Atlético Victoria
34 33 - 53 -20 32
16
Teror
34 29 - 67 -38 26
17
Gran Tarajal
34 21 - 54 -33 24
18
La Cuadra
34 26 - 72 -46 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu34
42Ghi được33
54Thủng lưới53
1.2Bàn thắng mỗi trận0.97
6Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu