Atlético Victoria
3 : 1
FT · Hiệp một 3:1
·
Marino

Atlético Victoria vs Marino

Tỷ số chung cuộc: Atlético Victoria 3-1 Marino tại Tercera División RFEF - Group 12, 12 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Munincipal, Tenerife
Phong độ
LLLDW Atlético Victoria
LDLLL Marino
  1. 12' Salva 1-0
  2. 28' 1-1 Víctor Rodríguez
  3. 32' Mario Pérez 2-1
  4. 45' Omar 3-1
  5. HT3-1
  6. 46' Dylan García Enma
  7. 46' Héctor Anzuino Samu Arbelo
  8. 46' Valiente Joel Gaitán
  9. 63' Balaid Borjita
  10. 63' Rodrigo Alberto
  11. 64' Daylo Pérez Óscar
  12. 68' David Cova Dani
  13. 68' Ricardo Dylan García
  14. 77' David Galván José Carlos
  15. 78' Aba N. Merkulov
  16. FT3-1

Đội hình

Atlético Victoria HLV: Antonio Luis
  1. Omar
  2. Álex García
  3. Dani Hernández
  4. Javi Saavedra
  5. Óscar ▼ 64'
  6. Sergio
  7. Mario Pérez
  8. Salva
  9. Dani ▼ 68'
  10. Enma ▼ 46'
  11. José Carlos ▼ 77'

Dự bị 5

  1. Dylan García ▲ 46'
  2. Daylo Pérez ▲ 64'
  3. David Cova ▲ 68'
  4. Ricardo ▲ 68'
  5. David Galván ▲ 77'
Marino HLV: Constantino Tirado
  1. David Kikvidze
  2. Samu Arbelo ▼ 46'
  3. N. Merkulov ▼ 78'
  4. Joel Vechi
  5. Yeray González
  6. Efrén
  7. Borjita ▼ 63'
  8. Alberto ▼ 63'
  9. Joel Gaitán ▼ 46'
  10. Víctor Rodríguez
  11. S. Merkulov

Dự bị 5

  1. Héctor Anzuino ▲ 46'
  2. Valiente ▲ 46'
  3. Balaid ▲ 63'
  4. Rodrigo ▲ 63'
  5. Aba ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CD Tenerife II
34 68 - 22 +46 80
2
Lanzarote
34 64 - 28 +36 75
3
Unión Sur Yaiza
34 62 - 19 +43 74
4
UD Las Palmas II
34 74 - 24 +50 74
5
Panadería Pulido
34 52 - 39 +13 55
6
Arucas
34 51 - 41 +10 47
7
Santa Úrsula
34 35 - 38 -3 43
8
San Bartolomé
34 43 - 42 +1 42
9
Villa Santa Brígida
34 41 - 36 +5 41
10
Tamaraceite
34 42 - 56 -14 41
11
Marino
34 42 - 53 -11 39
12
Buzanada
34 29 - 42 -13 39
13
Herbania
34 30 - 46 -16 38
14
Ibarra
34 35 - 45 -10 36
15
Atlético Victoria
34 33 - 53 -20 32
16
Teror
34 29 - 67 -38 26
17
Gran Tarajal
34 21 - 54 -33 24
18
La Cuadra
34 26 - 72 -46 22
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
33Ghi được42
53Thủng lưới54
0.97Bàn thắng mỗi trận1.2
7Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn19
21Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu