Lanzarote vs Tamaraceite
Tỷ số chung cuộc: Lanzarote 2-0 Tamaraceite tại Tercera División RFEF - Group 12, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Lanzarote thắng 5, hòa 3, Tamaraceite thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 29
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva de Lanzarote, Lanzarote
- Trọng tài
- Alfonso del Pozo
- Phong độ
- DDDDD Lanzarote
- LWDLL Tamaraceite
- 16' G. Di Renzo 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Vicente Meca ▼ I. Traoré
- 60' ▲ Saúl Sánchez ▼ Dani Quintana
- 60' ▲ Bruno García ▼ Azael Martin
- 67' ▲ López Silva ▼ Julio Báez
- 68' ▲ Rodrigo ▼ Yeray Cruz
- 73' ▲ Pipo ▼ Ayoze
- 76' ▲ Héctor Marrero ▼ Aythami Álvarez
- 76' ▲ Pipa ▼ Alejandro Pérez
- 88' Vicente Meca 2-0
- 89' ▲ B. Coulibaly ▼ Javi Martín
- 89' ▲ Josito Padilla ▼ G. Di Renzo
- FT2-0
Đội hình
- Ruymán Fernández
- Raúl
- Agoney
- Isaac
- Ayoze ▼ 73'
- Kilian Aleman
- Javi Martín ▼ 89'
- Yeray Cruz ▼ 68'
- I. Traoré ▼ 46'
- G. Di Renzo ▼ 89'
- Machín
Dự bị 5
- Vicente Meca ▲ 46'
- Rodrigo ▲ 68'
- Pipo ▲ 73'
- B. Coulibaly ▲ 89'
- Josito Padilla ▲ 89'
- Rubén
- David García
- Dani Castellano
- Aythami Álvarez ▼ 76'
- Ramsés
- Alejandro Pérez ▼ 76'
- David González
- Dani Quintana ▼ 60'
- Julio Báez ▼ 67'
- Juan Andrés
- Azael Martin ▼ 60'
Dự bị 5
- Saúl Sánchez ▲ 60'
- Bruno García ▲ 60'
- López Silva ▲ 67'
- Héctor Marrero ▲ 76'
- Pipa ▲ 76'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 36 | +17 | 58 | |
| 2 | 30 | 51 - 29 | +22 | 53 | |
| 3 | 30 | 39 - 25 | +14 | 51 | |
| 4 | 30 | 43 - 28 | +15 | 50 | |
| 5 | 30 | 38 - 26 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 36 - 28 | +8 | 47 | |
| 8 | 30 | 42 - 34 | +8 | 44 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 10 | 30 | 40 - 49 | -9 | 38 | |
| 11 | 30 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 37 - 47 | -10 | 37 | |
| 13 | 30 | 49 - 38 | +11 | 37 | |
| 14 | 30 | 31 - 58 | -27 | 26 | |
| 15 | 30 | 29 - 49 | -20 | 25 | |
| 16 | 30 | 19 - 65 | -46 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
52Ghi được33
31Thủng lưới36
1.63Bàn thắng mỗi trận1.06
9Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn9
31Hiệp hai18