Tamaraceite
1 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Lanzarote

Tamaraceite vs Lanzarote

Tỷ số chung cuộc: Tamaraceite 1-4 Lanzarote tại Tercera División RFEF - Group 12, 17 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Tamaraceite thắng 0, hòa 3, Lanzarote thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 14
Sân vận động
Campo de Fútbol Juan Guedes, Las Palmas de Gran Canaria
Trọng tài
Alexis Vega
Phong độ
LWDLL Tamaraceite
DDDDD Lanzarote
  1. 10' Rodrigo Javi Martín
  2. 33' 0-1 G. Di Renzo
  3. HT0-1
  4. 46' Aythami Álvarez Pipa
  5. 57' Kilian Juan Andrés
  6. 64' Asdrúbal 1-1
  7. 66' Dani Quintana Asdrúbal
  8. 66' 1-2 G. Di Renzo
  9. 72' 1-3 Fabricio
  10. 75' Azael Martin Bruno García
  11. 75' López Silva Zizu
  12. 81' Kevin Lemes I. Traoré
  13. 87' 1-4 G. Di Renzo
  14. 88' Matheus Agoney
  15. 88' B. Coulibaly G. Di Renzo
  16. FT1-4

Đội hình

Tamaraceite HLV: Víctor Afonso
  1. Rubén
  2. David García
  3. Pedro Alemán
  4. Alejandro Pérez
  5. Pipa ▼ 46'
  6. David González
  7. Juan Andrés ▼ 57'
  8. Bruno García ▼ 75'
  9. Asdrúbal ▼ 66'
  10. Saúl Sánchez
  11. Zizu ▼ 75'

Dự bị 5

  1. Aythami Álvarez ▲ 46'
  2. Kilian ▲ 57'
  3. Dani Quintana ▲ 66'
  4. Azael Martin ▲ 75'
  5. López Silva ▲ 75'
Lanzarote HLV: Mateo García
  1. Ruymán Fernández
  2. Cedenilla
  3. Raúl
  4. Agoney ▼ 88'
  5. Keita
  6. Fabricio
  7. Javi Martín ▼ 10'
  8. I. Traoré ▼ 81'
  9. G. Di Renzo ▼ 88'
  10. Machín
  11. Vicente Meca

Dự bị 4

  1. Rodrigo ▲ 10'
  2. Kevin Lemes ▲ 81'
  3. Matheus ▲ 88'
  4. B. Coulibaly ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mensajero
30 53 - 36 +17 58
2
Lanzarote
30 51 - 29 +22 53
3
UD San Fernando
30 39 - 25 +14 51
4
UD Las Palmas II
30 43 - 28 +15 50
5
Villa Santa Brígida
30 38 - 26 +12 50
6
CD Tenerife II
30 44 - 33 +11 49
7
Panadería Pulido
30 36 - 28 +8 47
8
Santa Úrsula
30 42 - 34 +8 44
9
Tamaraceite
30 33 - 33 0 38
10
Unión Sur Yaiza
30 40 - 49 -9 38
11
Marino
30 38 - 44 -6 37
12
Arucas
30 37 - 47 -10 37
13
La Cuadra
30 49 - 38 +11 37
14
Ibarra
30 31 - 58 -27 26
15
Gran Tarajal
30 29 - 49 -20 25
16
Estrella
30 19 - 65 -46 17
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
33Ghi được52
36Thủng lưới31
1.06Bàn thắng mỗi trận1.63
9Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu