Villa Santa Brígida vs UD San Fernando
Tỷ số chung cuộc: Villa Santa Brígida 0-0 UD San Fernando tại Tercera División RFEF - Group 12, 27 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Villa Santa Brígida thắng 1, hòa 3, UD San Fernando thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 18
- Sân vận động
- Campo de Fútbol Parque Atlántico, Las Palmas de Gran Canaria
- Trọng tài
- Javier Tabares
- Phong độ
- DLWWD Villa Santa Brígida
- DWLWL UD San Fernando
- HT0-0
- 46' ▲ Alejo ▼ Álvaro González
- 68' ▲ Lucas Acosta ▼ Josemi
- 68' ▲ Joel Zamora ▼ Aythami Betancort
- 71' ▲ Dani Ferreira ▼ Arisay
- 78' ▲ Ruiman ▼ Choco
- 82' ▲ Figueroa ▼ Cristian Barrios
- 82' ▲ Samu Yáñez ▼ Ayoze
- 85' ▲ Dani Molina ▼ Yeremi Valerón
- 85' ▲ Juandi ▼ Adrián Hernández
- FT0-0
Đội hình
- Jonay Quintana
- Ángelo
- Chino
- Arisay ▼ 71'
- Alejandro Gil
- Cristian Barrios ▼ 82'
- Pipo
- Ayoze ▼ 82'
- Álvaro González ▼ 46'
- Santi Domínguez
- Josemi ▼ 68'
Dự bị 5
- Alejo ▲ 46'
- Lucas Acosta ▲ 68'
- Dani Ferreira ▲ 71'
- Figueroa ▲ 82'
- Samu Yáñez ▲ 82'
- Fermín
- Andrés
- Yeremi Valerón ▼ 85'
- Omar Vázquez
- Pedro González
- Juan Rodríguez
- Aythami Betancort ▼ 68'
- Adrián Hernández ▼ 85'
- Echedey Mayor
- Choco ▼ 78'
- Jesús Farías
Dự bị 4
- Joel Zamora ▲ 68'
- Ruiman ▲ 78'
- Dani Molina ▲ 85'
- Juandi ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 36 | +17 | 58 | |
| 2 | 30 | 51 - 29 | +22 | 53 | |
| 3 | 30 | 39 - 25 | +14 | 51 | |
| 4 | 30 | 43 - 28 | +15 | 50 | |
| 5 | 30 | 38 - 26 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 36 - 28 | +8 | 47 | |
| 8 | 30 | 42 - 34 | +8 | 44 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 10 | 30 | 40 - 49 | -9 | 38 | |
| 11 | 30 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 37 - 47 | -10 | 37 | |
| 13 | 30 | 49 - 38 | +11 | 37 | |
| 14 | 30 | 31 - 58 | -27 | 26 | |
| 15 | 30 | 29 - 49 | -20 | 25 | |
| 16 | 30 | 19 - 65 | -46 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
41Ghi được46
28Thủng lưới30
1.21Bàn thắng mỗi trận1.28
15Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai27