UD San Fernando vs Villa Santa Brígida
Tỷ số chung cuộc: UD San Fernando 2-1 Villa Santa Brígida tại Tercera División RFEF - Group 12, 13 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: UD San Fernando thắng 5, hòa 3, Villa Santa Brígida thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 3
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva de Maspalomas, Maspalomas (Gran Canaria)
- Trọng tài
- Domingo Sosa
- Phong độ
- DWLWL UD San Fernando
- DLWWD Villa Santa Brígida
- 18' Andrés 1-0
- HT1-0
- 61' ▲ Josemi ▼ Samu Yáñez
- 61' ▲ Héctor Figueroa ▼ Ayoze
- 68' ▲ Echedey Mayor ▼ Juan Rodríguez
- 68' ▲ Jesús Farías ▼ Álex Cruz
- 70' ▲ Lucas Acosta ▼ Pipo
- 77' ▲ Kilian Cárdenes ▼ Arisay
- 77' ▲ Cristian Barrios ▼ Javi Trujillo
- 79' 1-1 Lucas Acosta
- 82' ▲ K. Tønnessen ▼ Yeremi Valerón
- 82' ▲ Felipe ▼ Choco
- 87' Pedro González 2-1
- 90'+5 ▲ Abián ▼ Andrés
- FT2-1
Đội hình
- Fermín
- Andrés ▼ 90'
- Stéphane
- Yeremi Valerón ▼ 82'
- Omar Vázquez
- Álex Cruz ▼ 68'
- Pedro González
- Juan Rodríguez ▼ 68'
- Joel Zamora
- Adrián Hernández
- Choco ▼ 82'
Dự bị 5
- Echedey Mayor ▲ 68'
- Jesús Farías ▲ 68'
- K. Tønnessen ▲ 82'
- Felipe ▲ 82'
- Abián ▲ 90'
- Carlos
- Carlos Leto
- Ramón
- Chino
- Arisay ▼ 77'
- Pipo ▼ 70'
- Ayoze ▼ 61'
- Samu Yáñez ▼ 61'
- Dani Ferreira
- Javi Trujillo ▼ 77'
- Alejo
Dự bị 5
- Josemi ▲ 61'
- Héctor Figueroa ▲ 61'
- Lucas Acosta ▲ 70'
- Kilian Cárdenes ▲ 77'
- Cristian Barrios ▲ 77'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 53 - 36 | +17 | 58 | |
| 2 | 30 | 51 - 29 | +22 | 53 | |
| 3 | 30 | 39 - 25 | +14 | 51 | |
| 4 | 30 | 43 - 28 | +15 | 50 | |
| 5 | 30 | 38 - 26 | +12 | 50 | |
| 6 | 30 | 44 - 33 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 36 - 28 | +8 | 47 | |
| 8 | 30 | 42 - 34 | +8 | 44 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 38 | |
| 10 | 30 | 40 - 49 | -9 | 38 | |
| 11 | 30 | 38 - 44 | -6 | 37 | |
| 12 | 30 | 37 - 47 | -10 | 37 | |
| 13 | 30 | 49 - 38 | +11 | 37 | |
| 14 | 30 | 31 - 58 | -27 | 26 | |
| 15 | 30 | 29 - 49 | -20 | 25 | |
| 16 | 30 | 19 - 65 | -46 | 17 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
46Ghi được41
30Thủng lưới28
1.28Bàn thắng mỗi trận1.21
16Giữ sạch lưới15
13Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai26