UD Las Palmas III
3 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Lanzarote

UD Las Palmas III vs Lanzarote

Tỷ số chung cuộc: UD Las Palmas III 3-1 Lanzarote tại Tercera División RFEF - Group 12, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: UD Las Palmas III thắng 2, hòa 2, Lanzarote thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 2
Sân vận động
Anexo Gran Canaria, Las Palmas de Gran Canaria
Trọng tài
Nemrod Mengíbar
Phong độ
WWWLL UD Las Palmas III
DDDDD Lanzarote
  1. HT0-0
  2. 46' 0-1 Rubo Blanco
  3. 52' Dani Molina Víctor Lorenzo
  4. 55' Samu 1-1
  5. 60' Pablo Andy
  6. 60' Pablo 2-1
  7. 70' Samu11m 3-1
  8. 72' M. Thioub Rubo Blanco
  9. 72' Juanito Bazo Miguel Gopar
  10. 80' Pipa Edián
  11. 80' Ussama Ouzzani Abian Santos
  12. 80' Carlos Navarro Joaquín
  13. 81' Leonel Marquez Dani González
  14. 81' Ayoze Miguel
  15. 81' Yebri Machín
  16. FT3-1

Đội hình

UD Las Palmas III HLV: Yoni Oujo
  1. Cendón
  2. Ian Bolaños
  3. Edián ▼ 80'
  4. Brian
  5. Julen Perez
  6. Samu
  7. Gabriel
  8. Joaquín ▼ 80'
  9. Víctor Lorenzo ▼ 52'
  10. Abian Santos ▼ 80'
  11. Andy ▼ 60'

Dự bị 5

  1. Dani Molina ▲ 52'
  2. Pablo ▲ 60'
  3. Pipa ▲ 80'
  4. Ussama Ouzzani ▲ 80'
  5. Carlos Navarro ▲ 80'
Lanzarote HLV: Mateo García
  1. Ruymán Fernández
  2. Matheus
  3. Raúl
  4. Miguel ▼ 81'
  5. Miguel Machín ▼ 81'
  6. Miguel Gopar ▼ 72'
  7. Dani González ▼ 81'
  8. Alyson
  9. Rubo Blanco ▼ 72'
  10. Rodrigo
  11. Machín ▼ 81'

Dự bị 5

  1. M. Thioub ▲ 72'
  2. Juanito Bazo ▲ 72'
  3. Leonel Marquez ▲ 81'
  4. Ayoze ▲ 81'
  5. Yebri ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Atlético Paso
32 44 - 27 +17 59
2
UD Las Palmas III
32 47 - 30 +17 58
3
CD Tenerife II
32 49 - 31 +18 57
4
Arucas
32 44 - 30 +14 56
5
Villa Santa Brígida
32 45 - 37 +8 48
6
Unión Sur Yaiza
32 42 - 43 -1 47
7
Gran Tarajal
32 46 - 40 +6 47
8
Santa Úrsula
32 35 - 37 -2 46
9
La Cuadra
32 46 - 35 +11 46
10
Marino
32 37 - 30 +7 45
11
Lanzarote
32 28 - 24 +4 44
12
Buzanada
32 35 - 33 +2 44
13
Herbania
32 27 - 33 -6 43
14
Tenisca
32 37 - 45 -8 40
15
Vera
32 27 - 37 -10 40
16
Unión Viera
32 24 - 51 -27 30
17
Las Zocas
32 14 - 64 -50 13
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
47Ghi được28
30Thủng lưới24
1.47Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn10
32Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu