UD Las Palmas III
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Lanzarote

UD Las Palmas III vs Lanzarote

Tỷ số chung cuộc: UD Las Palmas III 1-2 Lanzarote tại Tercera División RFEF - Group 12, 24 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: UD Las Palmas III thắng 2, hòa 2, Lanzarote thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 12 · Group 12 · Vòng 9
Sân vận động
Anexo Gran Canaria, Las Palmas de Gran Canaria
Trọng tài
José Mendoza
Phong độ
WWWLL UD Las Palmas III
DDDDD Lanzarote
  1. 29' Pipo11m 1-0
  2. 31' 1-1 Rodrigo
  3. HT1-1
  4. 67' Isi López Edián
  5. 67' Joaquín José Ángel
  6. 67' Giovanni Rodríguez Rosmen
  7. 74' Miguel A. Ba
  8. 80' Julen Perez Idafe
  9. 80' Lorenzo Bianco Carlos Galván
  10. 85' Miguel Gopar Josua
  11. 89' 1-2 Ayoze
  12. FT1-2

Đội hình

UD Las Palmas III HLV: Yoni Oujo
  1. Cendón
  2. Ian Bolaños
  3. Isaac
  4. Edián ▼ 67'
  5. Brian
  6. Daniel Ojeda
  7. Pol
  8. José Ángel ▼ 67'
  9. Pipo
  10. Idafe ▼ 80'
  11. Carlos Galván ▼ 80'

Dự bị 4

  1. Isi López ▲ 67'
  2. Joaquín ▲ 67'
  3. Julen Perez ▲ 80'
  4. Lorenzo Bianco ▲ 80'
Lanzarote HLV: Josu Uribe
  1. Alex Martín
  2. Javi Morales
  3. Oriol Dot
  4. Raúl
  5. Josua ▼ 85'
  6. Ayoze
  7. Keita
  8. Dani Gonzalez
  9. A. Ba ▼ 74'
  10. Rosmen ▼ 67'
  11. Rodrigo

Dự bị 3

  1. Giovanni Rodríguez ▲ 67'
  2. Miguel ▲ 74'
  3. Miguel Gopar ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mensajero
20 28 - 17 +11 40
1
UD San Fernando
18 27 - 17 +10 33
2
Panadería Pulido
18 22 - 14 +8 32
2
Tenisca
20 37 - 20 +17 35
3
Atlético Paso
20 28 - 15 +13 33
3
UD Las Palmas III
18 26 - 22 +4 30
4
Buzanada
20 29 - 21 +8 32
4
Gran Tarajal
18 18 - 12 +6 29
5
CD Tenerife II
20 33 - 26 +7 31
5
Unión Viera
18 26 - 30 -4 26
6
Lanzarote
18 18 - 17 +1 24
6
Santa Úrsula
20 22 - 19 +3 29
7
La Cuadra
18 25 - 30 -5 24
7
Vera
20 24 - 24 0 29
8
Atlético Tacoronte
20 21 - 28 -7 25
8
Guía
18 18 - 28 -10 19
9
Atlético Victoria
20 16 - 30 -14 21
9
Villa Santa Brígida
18 18 - 21 -3 18
10
Arucas
18 20 - 27 -7 16
10
Güímar
20 19 - 34 -15 14
11
Ibarra
20 10 - 33 -23 10
Relegation Round

So sánh

24Trận đấu24
32Ghi được22
33Thủng lưới23
1.33Bàn thắng mỗi trận0.92
7Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn8
16Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu