Alcúdia
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
PE Sant Jordi

Alcúdia vs PE Sant Jordi

Tỷ số chung cuộc: Alcúdia 2-0 PE Sant Jordi tại Tercera División RFEF - Group 11, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alcúdia thắng 2, hòa 1, PE Sant Jordi thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 10
Sân vận động
Estadi Municipal Els Arcs, Mallorca
Phong độ
DWDLW Alcúdia
WLLLW PE Sant Jordi
  1. 45'+2 Miquel Ripoll11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Xairo Rial Néstor
  4. 46' Álex Walter N. Kolie
  5. 58' Marti Payeras 2-0
  6. 65' I. Prefacio Juan Casco
  7. 65' A. Carella Emmanuel Berti
  8. 70' Toni Planas Adrián Núñez
  9. 81' Félix Martínez Pablo González
  10. 86' Carles Cortés Mateu Bibiloni
  11. 86' Adrián Canals Jaume Mairata
  12. FT2-0

Đội hình

Alcúdia HLV: Miguel Ponce
  1. Tomeu Villarreal
  2. Francesc Vaz
  3. Rubén Castro
  4. Pep Frontera
  5. Jaume Mairata ▼ 86'
  6. Cristófol Rigo
  7. Marti Payeras
  8. Mateu Bibiloni ▼ 86'
  9. Miquel Ripoll
  10. Pablo González ▼ 81'
  11. Adrián Núñez ▼ 70'

Dự bị 4

  1. Toni Planas ▲ 70'
  2. Félix Martínez ▲ 81'
  3. Carles Cortés ▲ 86'
  4. Adrián Canals ▲ 86'
PE Sant Jordi HLV: Carlos Tomás
  1. Adri Rojo
  2. G. Randazzo
  3. Néstor ▼ 46'
  4. Juan Ramon
  5. Marcos Escandell
  6. Juan Casco ▼ 65'
  7. A. Luzzi
  8. Diego Deleon
  9. N. Kolie ▼ 46'
  10. N. Rozo
  11. Emmanuel Berti ▼ 65'

Dự bị 4

  1. Xairo Rial ▲ 46'
  2. Álex Walter ▲ 46'
  3. I. Prefacio ▲ 65'
  4. A. Carella ▲ 65'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Poblense
34 47 - 17 +30 72
2
Constància
34 55 - 31 +24 67
3
Formentera
34 68 - 34 +34 66
4
Porreres
34 51 - 32 +19 62
5
Penya Independent
34 59 - 34 +25 58
6
Platges Calvià
34 51 - 37 +14 54
7
Manacor
34 54 - 36 +18 51
8
Alcúdia
34 51 - 53 -2 47
9
Binissalem
34 35 - 34 +1 47
10
Llosetense
34 47 - 45 +2 44
11
Santanyí
34 40 - 45 -5 43
12
Mercadal
34 40 - 43 -3 40
13
Felanitx
34 33 - 50 -17 40
14
Collerense
34 42 - 48 -6 39
15
Portmany
34 43 - 51 -8 37
16
PE Sant Jordi
34 30 - 52 -22 30
17
Campos
34 31 - 75 -44 20
18
Migjorn
34 22 - 82 -60 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
51Ghi được30
53Thủng lưới52
1.5Bàn thắng mỗi trận0.88
10Giữ sạch lưới3
19Trên 2.5 bàn13
32Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu