Felanitx vs Alcúdia
Tỷ số chung cuộc: Felanitx 3-1 Alcúdia tại Tercera División RFEF - Group 11, 12 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Felanitx thắng 2, hòa 0, Alcúdia thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Es Torrentó, Mallorca
- Phong độ
- LLLLW Felanitx
- DWDLW Alcúdia
- 10' Álex Iniesta 1-0
- 19' ▲ Felipe Arana ▼ Adrià
- 44' Carlos González 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Sebastiá ▼ Salama
- 46' ▲ Adrián Núñez ▼ Félix Martínez
- 50' 2-1 Miquel Ripoll11m
- 62' ▲ Joan Riutort ▼ Lluís Artigues
- 72' ▲ Adrián Canals ▼ Jaume Mairata
- 73' ▲ Adri Hernández ▼ Carlos González
- 89' ▲ Nicolas Mendoza ▼ Joan Roig
- 89' ▲ Angel Saugar ▼ Carles Fernández
- 89' Joan Roig 3-1
- FT3-1
Đội hình
- Lluís Artigues▼ 62'
- Álex Iniesta
- F. Alcántara
- Juliá Maimo
- Sergio Contreras
- Salama▼ 46'
- Aley
- Carlos González▼ 73'
- Toni Pou
- Joan Roig▼ 89'
- Carles Fernández▼ 89'
Dự bị 5
- Sebastiá▲ 46'
- Joan Riutort▲ 62'
- Adri Hernández▲ 73'
- Nicolas Mendoza▲ 89'
- Angel Saugar▲ 89'
- Rubén Rodríguez
- Francesc Vaz
- Pep Frontera
- Jaume Mairata▼ 72'
- César Ruiz
- Cristófol Rigo
- Adrià▼ 19'
- Mateu Bibiloni
- Félix Martínez▼ 46'
- Miquel Ripoll
- Pablo González
Dự bị 3
- Felipe Arana▲ 19'
- Adrián Núñez▲ 46'
- Adrián Canals▲ 72'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 47 - 17 | +30 | 72 | |
| 2 | 34 | 55 - 31 | +24 | 67 | |
| 3 | 34 | 68 - 34 | +34 | 66 | |
| 4 | 34 | 51 - 32 | +19 | 62 | |
| 5 | 34 | 59 - 34 | +25 | 58 | |
| 6 | 34 | 51 - 37 | +14 | 54 | |
| 7 | 34 | 54 - 36 | +18 | 51 | |
| 8 | 34 | 51 - 53 | -2 | 47 | |
| 9 | 34 | 35 - 34 | +1 | 47 | |
| 10 | 34 | 47 - 45 | +2 | 44 | |
| 11 | 34 | 40 - 45 | -5 | 43 | |
| 12 | 34 | 40 - 43 | -3 | 40 | |
| 13 | 34 | 33 - 50 | -17 | 40 | |
| 14 | 34 | 42 - 48 | -6 | 39 | |
| 15 | 34 | 43 - 51 | -8 | 37 | |
| 16 | 34 | 30 - 52 | -22 | 30 | |
| 17 | 34 | 31 - 75 | -44 | 20 | |
| 18 | 34 | 22 - 82 | -60 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
33Ghi được51
50Thủng lưới53
0.97Bàn thắng mỗi trận1.5
7Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai32