Felanitx
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Alcúdia

Felanitx vs Alcúdia

Tỷ số chung cuộc: Felanitx 2-0 Alcúdia tại Tercera División RFEF - Group 11, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Felanitx thắng 2, hòa 0, Alcúdia thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 29
Sân vận động
Estadio Es Torrentó, Mallorca
Phong độ
LLLLW Felanitx
DWDLW Alcúdia
  1. 7' Antoni Beas 1-0
  2. 9' Nene V. De Baunbag
  3. 33' Adri Hernández 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' Pep Frontera Alba
  6. 59' Carles Cortés Pablo González
  7. 59' Bernat Cantallops Francesc Vaz
  8. 79' S. Doudouch Antoni Beas
  9. 79' Toni Joan Bernat Muntaner
  10. 81' Sadri Gashi Tomi Riusech
  11. 86' Ezequiel Castro Marti Payeras
  12. 88' Toni Nicolau Cristian Micó
  13. FT2-0

Đội hình

Felanitx HLV: Cosme Monserrat
  1. Lluís Artigues
  2. Cristian Micó▼ 88'
  3. Andreu Lladó
  4. Dani Codina
  5. Sebastiá
  6. Bernat Muntaner▼ 79'
  7. Adri Hernández
  8. Sergio Contreras
  9. Salama
  10. Antoni Beas▼ 79'
  11. V. De Baunbag▼ 9'

Dự bị 4

  1. Nene▲ 9'
  2. S. Doudouch▲ 79'
  3. Toni Joan▲ 79'
  4. Toni Nicolau▲ 88'
Alcúdia HLV: Miguel Ponce
  1. Tomeu Villarreal
  2. Francesc Vaz▼ 59'
  3. Rubén Castro
  4. Javi Lopez
  5. Adri Castro
  6. Cristófol Rigo
  7. Marti Payeras▼ 86'
  8. Tomi Riusech▼ 81'
  9. Miquel Ripoll
  10. Pablo González▼ 59'
  11. Alba▼ 46'

Dự bị 5

  1. Pep Frontera▲ 46'
  2. Carles Cortés▲ 59'
  3. Bernat Cantallops▲ 59'
  4. Sadri Gashi▲ 81'
  5. Ezequiel Castro▲ 86'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ibiza Islas Pitiusas
34 73 - 15 +58 87
2
R.C.D. Mallorca II
34 72 - 16 +56 74
3
Poblense
34 63 - 15 +48 74
4
Platges Calvià
34 47 - 22 +25 63
5
Manacor
34 59 - 40 +19 62
6
Santanyí
34 46 - 23 +23 56
7
Constància
34 44 - 32 +12 53
8
Alcúdia
34 54 - 44 +10 49
9
Llosetense
34 37 - 38 -1 49
10
Mercadal
34 33 - 37 -4 45
11
Binissalem
34 35 - 38 -3 43
12
Portmany
34 38 - 38 0 42
13
Collerense
34 39 - 55 -16 38
14
Felanitx
34 37 - 53 -16 35
15
Alaior
34 27 - 51 -24 31
16
Arenal
34 28 - 59 -31 26
17
Sóller
34 26 - 98 -72 17
18
Inter Manacor
34 22 - 106 -84 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
37Ghi được54
53Thủng lưới44
1.09Bàn thắng mỗi trận1.59
9Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn18
23Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu