R.C.D. Mallorca II
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Alaior

R.C.D. Mallorca II vs Alaior

Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca II 2-1 Alaior tại Tercera División RFEF - Group 11, 4 tháng 5, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 33
Phong độ
DLWLD R.C.D. Mallorca II
DLLLD Alaior
  1. 25' E. Barrois 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Nil Ruz Joel Marqués
  4. 53' Isaac Barro Raúl Villalonga
  5. 53' Santi Mir Llorenç
  6. 57' Barto Y. Antúnez
  7. 57' Miquel Salas Adrian Barquero
  8. 64' Adrián López Erik Quevedo
  9. 69' Miguel Martín Alexander Woiski
  10. 69' Pau Mascaró E. Barrois
  11. 71' Jordi Lázaro Elliot Galán
  12. 79' Pablo Moyá Arnau Villa
  13. 80' 1-1 Jordi Lázaro
  14. 90'+3 Pau Mascaró 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

R.C.D. Mallorca II HLV: G. Siviero
  1. Alex
  2. David Valverde
  3. Marcos Fernández
  4. Arnau Villa▼ 79'
  5. Y. Antúnez▼ 57'
  6. Yuzún Ley
  7. Adrian Barquero▼ 57'
  8. Luis Montiel
  9. Habib Coulibaly
  10. E. Barrois▼ 69'
  11. Alexander Woiski▼ 69'

Dự bị 5

  1. Barto▲ 57'
  2. Miquel Salas▲ 57'
  3. Miguel Martín▲ 69'
  4. Pau Mascaró▲ 69'
  5. Pablo Moyá▲ 79'
Alaior HLV: Moyano
  1. José Luis
  2. Moll
  3. Llorenç▼ 53'
  4. Raúl Villalonga▼ 53'
  5. Raul Segovia
  6. Erik Quevedo▼ 64'
  7. Isaac Meliá
  8. Joel Marqués▼ 46'
  9. Nnabama
  10. Elliot Galán▼ 71'
  11. Marc Mercadal

Dự bị 5

  1. Nil Ruz▲ 46'
  2. Isaac Barro▲ 53'
  3. Santi Mir▲ 53'
  4. Adrián López▲ 64'
  5. Jordi Lázaro▲ 71'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ibiza Islas Pitiusas
34 73 - 15 +58 87
2
R.C.D. Mallorca II
34 72 - 16 +56 74
3
Poblense
34 63 - 15 +48 74
4
Platges Calvià
34 47 - 22 +25 63
5
Manacor
34 59 - 40 +19 62
6
Santanyí
34 46 - 23 +23 56
7
Constància
34 44 - 32 +12 53
8
Alcúdia
34 54 - 44 +10 49
9
Llosetense
34 37 - 38 -1 49
10
Mercadal
34 33 - 37 -4 45
11
Binissalem
34 35 - 38 -3 43
12
Portmany
34 38 - 38 0 42
13
Collerense
34 39 - 55 -16 38
14
Felanitx
34 37 - 53 -16 35
15
Alaior
34 27 - 51 -24 31
16
Arenal
34 28 - 59 -31 26
17
Sóller
34 26 - 98 -72 17
18
Inter Manacor
34 22 - 106 -84 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu34
82Ghi được27
21Thủng lưới51
2Bàn thắng mỗi trận0.79
24Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn13
44Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu