Alaior
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
R.C.D. Mallorca II

Alaior vs R.C.D. Mallorca II

Tỷ số chung cuộc: Alaior 2-2 R.C.D. Mallorca II tại Tercera División RFEF - Group 11, 14 tháng 1, 2024.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 16
Sân vận động
Estadio Los Pinos, Menorca
Phong độ
DLLLD Alaior
DLWLD R.C.D. Mallorca II
  1. 8' Rubén Quintanillaphản lưới 1-0
  2. 23' 1-1 Miquel Salas
  3. HT1-1
  4. 46' 1-2 Julián Mahicas
  5. 48' Ángel Martínez Ramón Huescar
  6. 60' Elliot Galán Nil Ruz
  7. 61' Diego Rodríguez Pau Mascaró
  8. 74' Raúl Fulgueira Joel Marqués
  9. 74' Isaac Barro Adrián López
  10. 74' E. Barrois Rubén Quintanilla
  11. 82' David Valverde Julián Mahicas
  12. 82' Y. Antúnez Barto
  13. 90'+4 Raúl Pons 2-2
  14. FT2-2

Đội hình

Alaior HLV: Moyano
  1. José Luis
  2. Moll
  3. Raul Segovia
  4. Raúl Pons
  5. Adrián López▼ 74'
  6. Isaac Meliá
  7. Joel Marqués▼ 74'
  8. Nnabama
  9. Ramón Huescar▼ 48'
  10. Nil Ruz▼ 60'
  11. Jordi Lázaro

Dự bị 4

  1. Ángel Martínez▲ 48'
  2. Elliot Galán▲ 60'
  3. Raúl Fulgueira▲ 74'
  4. Isaac Barro▲ 74'
R.C.D. Mallorca II HLV: G. Siviero
  1. Alex
  2. Miguel Martín
  3. Carlos Sogorb
  4. Marc López
  5. Pablo Moyá
  6. Rubén Quintanilla▼ 74'
  7. Martí Payeras
  8. Miquel Salas
  9. Julián Mahicas▼ 82'
  10. Barto▼ 82'
  11. Pau Mascaró▼ 61'

Dự bị 4

  1. Diego Rodríguez▲ 61'
  2. E. Barrois▲ 74'
  3. David Valverde▲ 82'
  4. Y. Antúnez▲ 82'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Ibiza Islas Pitiusas
34 73 - 15 +58 87
2
R.C.D. Mallorca II
34 72 - 16 +56 74
3
Poblense
34 63 - 15 +48 74
4
Platges Calvià
34 47 - 22 +25 63
5
Manacor
34 59 - 40 +19 62
6
Santanyí
34 46 - 23 +23 56
7
Constància
34 44 - 32 +12 53
8
Alcúdia
34 54 - 44 +10 49
9
Llosetense
34 37 - 38 -1 49
10
Mercadal
34 33 - 37 -4 45
11
Binissalem
34 35 - 38 -3 43
12
Portmany
34 38 - 38 0 42
13
Collerense
34 39 - 55 -16 38
14
Felanitx
34 37 - 53 -16 35
15
Alaior
34 27 - 51 -24 31
16
Arenal
34 28 - 59 -31 26
17
Sóller
34 26 - 98 -72 17
18
Inter Manacor
34 22 - 106 -84 10
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu41
27Ghi được82
51Thủng lưới21
0.79Bàn thắng mỗi trận2
9Giữ sạch lưới24
13Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu