Platges Calvià vs Ibiza Islas Pitiusas
Tỷ số chung cuộc: Platges Calvià 0-1 Ibiza Islas Pitiusas tại Tercera División RFEF - Group 11, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Platges Calvià thắng 1, hòa 1, Ibiza Islas Pitiusas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 30
- Phong độ
- WLWLL Platges Calvià
- LDWLW Ibiza Islas Pitiusas
- HT0-0
- 46' ▲ Lluis Ballester ▼ Marc Esteve
- 46' ▲ Nacho Dosil ▼ Pau
- 63' ▲ Adri Marín ▼ Juan Terrasa
- 63' ▲ Airam López ▼ Dani Sales
- 63' ▲ Felipao ▼ Álex Sánchez
- 65' 0-1 Xesc Navalón11m
- 70' ▲ Angel Pacheco ▼ Sergio Sevilla
- 74' ▲ Juanca Alarcón ▼ Marquitos
- 81' ▲ Carlos García ▼ Aitor Vergarachea
- 81' ▲ Pablo Cortijo ▼ Xesc Navalón
- 81' ▲ Roberto Fernández ▼ Nofre Riera
- FT0-1
Đội hình
- Samuel Carrasco
- Javi Ramos
- Jordan Glindmeyer
- Aitor Vergarachea ▼ 81'
- Sergio Sevilla ▼ 70'
- Pau ▼ 46'
- Juan Terrasa ▼ 63'
- Dani Bardolet
- Sergio Sarmiento
- Josemi
- Marc Esteve ▼ 46'
Dự bị 5
- Lluis Ballester ▲ 46'
- Nacho Dosil ▲ 46'
- Adri Marín ▲ 63'
- Angel Pacheco ▲ 70'
- Carlos García ▲ 81'
- Cristian Torrelavid
- Cristian Cruz
- Jorge Bengoetxea
- Nofre Riera ▼ 81'
- Carlos Inglada
- Marquitos ▼ 74'
- Dani Sales ▼ 63'
- David Sánchez
- Mario Riquelme
- Xesc Navalón ▼ 81'
- Álex Sánchez ▼ 63'
Dự bị 5
- Airam López ▲ 63'
- Felipao ▲ 63'
- Juanca Alarcón ▲ 74'
- Pablo Cortijo ▲ 81'
- Roberto Fernández ▲ 81'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 15 | +58 | 87 | |
| 2 | 34 | 72 - 16 | +56 | 74 | |
| 3 | 34 | 63 - 15 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 47 - 22 | +25 | 63 | |
| 5 | 34 | 59 - 40 | +19 | 62 | |
| 6 | 34 | 46 - 23 | +23 | 56 | |
| 7 | 34 | 44 - 32 | +12 | 53 | |
| 8 | 34 | 54 - 44 | +10 | 49 | |
| 9 | 34 | 37 - 38 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 33 - 37 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 38 | 0 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 51 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 98 | -72 | 17 | |
| 18 | 34 | 22 - 106 | -84 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu35
48Ghi được73
24Thủng lưới17
1.33Bàn thắng mỗi trận2.09
21Giữ sạch lưới22
14Trên 2.5 bàn17
31Hiệp hai46