Platges Calvià vs Ibiza Islas Pitiusas
Tỷ số chung cuộc: Platges Calvià 2-0 Ibiza Islas Pitiusas tại Tercera División RFEF - Group 11, 23 tháng 5, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Platges Calvià thắng 1, hòa 1, Ibiza Islas Pitiusas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 - 2nd Phase · Vòng 6
- Sân vận động
- Polideportivo Municipal de Magalluf, Mallorca
- Trọng tài
- Isaac Gutiérrez
- Phong độ
- WLWLL Platges Calvià
- LDWLW Ibiza Islas Pitiusas
- 36' Sergio Sevilla 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Borja Gurrionero ▼ Josemi
- 46' ▲ G. Simeone ▼ Cristian Terán
- 63' ▲ Dani Lozano ▼ Toni Jou
- 67' ▲ Moreno ▼ Colo
- 67' ▲ R. Feher ▼ F. Losada
- 71' ▲ Gurri ▼ David Valverde
- 72' ▲ Amengual ▼ Marc Orell
- 75' ▲ Onofre Riera ▼ Omar Álvarez
- 75' ▲ Iván Sales ▼ David Serrano
- 82' ▲ S. Riveron ▼ Javi Ramos
- 83' Dailos Tejeraphản lưới 2-0
- FT2-0
Đội hình
- Tolo Barceló
- Javi Ramos ▼ 82'
- Miquel Jaume
- Sergio Sevilla
- Juan Pajuelo
- Gori López
- Toni Jou ▼ 63'
- David Valverde ▼ 71'
- Marc Orell ▼ 72'
- Josemi ▼ 46'
- Pedro Delgado
Dự bị 5
- Borja Gurrionero ▲ 46'
- Dani Lozano ▲ 63'
- Gurri ▲ 71'
- Amengual ▲ 72'
- S. Riveron ▲ 82'
- Adrian Alvarez
- Enric Tarrés
- Dailos Tejera
- Colo ▼ 67'
- Cristian Terán ▼ 46'
- E. Franco
- F. Losada ▼ 67'
- Gorka Ramón
- Juan Carlos
- Omar Álvarez ▼ 75'
- David Serrano ▼ 75'
Dự bị 5
- G. Simeone ▲ 46'
- Moreno ▲ 67'
- R. Feher ▲ 67'
- Onofre Riera ▲ 75'
- Iván Sales ▲ 75'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 38 - 11 | +27 | 44 | |
| 1 | 20 | 31 - 13 | +18 | 45 | |
| 2 | 20 | 35 - 17 | +18 | 44 | |
| 2 | 20 | 33 - 17 | +16 | 41 | |
| 3 | 20 | 24 - 14 | +10 | 35 | |
| 3 | 20 | 36 - 20 | +16 | 39 | |
| 4 | 20 | 26 - 20 | +6 | 34 | |
| 4 | 20 | 34 - 10 | +24 | 38 | |
| 5 | 20 | 29 - 26 | +3 | 30 | |
| 5 | 20 | 23 - 12 | +11 | 35 | |
| 6 | 20 | 28 - 26 | +2 | 29 | |
| 6 | 20 | 25 - 24 | +1 | 22 | |
| 7 | 20 | 17 - 28 | -11 | 22 | |
| 7 | 20 | 21 - 36 | -15 | 23 | |
| 8 | 20 | 17 - 32 | -15 | 21 | |
| 8 | 20 | 20 - 28 | -8 | 22 | |
| 9 | 20 | 29 - 32 | -3 | 19 | |
| 9 | 20 | 12 - 30 | -18 | 17 | |
| 10 | 20 | 17 - 24 | -7 | 15 | |
| 10 | 20 | 14 - 32 | -18 | 13 | |
| 11 | 20 | 15 - 50 | -35 | 7 | |
| 11 | 20 | 19 - 41 | -22 | 11 |
Relegation Round
So sánh
29Trận đấu27
37Ghi được51
24Thủng lưới17
1.28Bàn thắng mỗi trận1.89
12Giữ sạch lưới15
8Trên 2.5 bàn11
25Hiệp hai31