Platges Calvià vs Inter Manacor
Tỷ số chung cuộc: Platges Calvià 3-0 Inter Manacor tại Tercera División RFEF - Group 11, 17 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Platges Calvià thắng 4, hòa 0, Inter Manacor thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 14
- Trọng tài
- Adán Rivas
- Phong độ
- WLWLL Platges Calvià
- LLLLL Inter Manacor
- 16' Hugo 1-0
- 45' Josemi 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Toni Xavier ▼ Jaume Barceló
- 46' ▲ Pere Gomáriz ▼ Migui
- 55' ▲ Alejandro Rocca ▼ Nacho Dosil
- 62' ▲ Dani Bardolet ▼ Hugo
- 62' ▲ Adri Marín ▼ Josemi
- 67' ▲ Tià Vadell ▼ David Turmo
- 73' ▲ Marc Nuyts ▼ Marco
- 73' ▲ Ramón Bigas ▼ Pau
- 80' ▲ Miquel Febrer ▼ Sergio Gysels
- 80' ▲ Felip ▼ Jaume Martí
- 90' Dani Bardolet 3-0
- FT3-0
Đội hình
- Tolo Barceló
- Javi Ramos
- Sergio Sevilla
- Bauzá
- Pau ▼ 73'
- Ismael
- Lluis Ballester
- Marco ▼ 73'
- Josemi ▼ 62'
- Nacho Dosil ▼ 55'
- Hugo ▼ 62'
Dự bị 5
- Alejandro Rocca ▲ 55'
- Dani Bardolet ▲ 62'
- Adri Marín ▲ 62'
- Marc Nuyts ▲ 73'
- Ramón Bigas ▲ 73'
- Jaume Ferrer
- Bartolome Rotger
- Miquel Cladera
- Sergio Gysels ▼ 80'
- Jordi Ramis
- Aley
- David Turmo ▼ 67'
- Jaume Barceló ▼ 46'
- Migui ▼ 46'
- Jaume Martí ▼ 80'
- Carles Fernández
Dự bị 5
- Toni Xavier ▲ 46'
- Pere Gomáriz ▲ 46'
- Tià Vadell ▲ 67'
- Miquel Febrer ▲ 80'
- Felip ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 67 - 20 | +47 | 60 | |
| 2 | 30 | 51 - 26 | +25 | 60 | |
| 3 | 30 | 51 - 23 | +28 | 59 | |
| 4 | 30 | 58 - 25 | +33 | 56 | |
| 5 | 30 | 40 - 32 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 47 - 33 | +14 | 48 | |
| 7 | 30 | 41 - 34 | +7 | 47 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 46 | |
| 9 | 30 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 10 | 30 | 32 - 35 | -3 | 39 | |
| 11 | 30 | 33 - 45 | -12 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 44 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 50 | -21 | 29 | |
| 14 | 30 | 41 - 52 | -11 | 25 | |
| 15 | 30 | 19 - 61 | -42 | 19 | |
| 16 | 30 | 27 - 94 | -67 | 6 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
38Ghi được29
32Thủng lưới50
1.19Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai18