Inter Manacor vs Platges Calvià
Tỷ số chung cuộc: Inter Manacor 0-2 Platges Calvià tại Tercera División RFEF - Group 11, 5 tháng 5, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 33
- Sân vận động
- Poliesportiu Municipal Na Capellera, Manacor
- Phong độ
- LLLLL Inter Manacor
- WLWLL Platges Calvià
- 29' 0-1 Sergio Sarmiento
- HT0-1
- 46' ▲ Albert Gaya ▼ Pere Nicolau
- 46' ▲ Blai Pons ▼ Lluis Ballester
- 57' ▲ Nacho Dosil ▼ Pau
- 65' ▲ Lautaro Baiz ▼ T. Jackson
- 66' ▲ Marc Esteve ▼ P. Igbinovia
- 66' ▲ Adri Marín ▼ Josemi
- 76' ▲ Joan Pericas ▼ Juan Terrasa
- 85' ▲ Mihai Dabija ▼ Pau Sureda
- 88' ▲ Miguel Estelrich ▼ Adrián Compte
- 90' 0-2 Marc Esteve
- FT0-2
Đội hình
- Zouhir Khamssi
- Pere Nicolau▼ 46'
- Pau Sureda▼ 85'
- Guillem Caldentey
- Jaume Matamalas
- Adrián Compte▼ 88'
- T. Jackson▼ 65'
- Pere Gomáriz
- Jaume Martí
- Toni Pou
- Toni Xavier
Dự bị 4
- Albert Gaya▲ 46'
- Lautaro Baiz▲ 65'
- Mihai Dabija▲ 85'
- Miguel Estelrich▲ 88'
- Toni Varea
- Javi Ramos
- Aitor Vergarachea
- Pau▼ 57'
- Angel Pacheco
- José Bueno
- Lluis Ballester▼ 46'
- Juan Terrasa▼ 76'
- Sergio Sarmiento
- Josemi▼ 66'
- P. Igbinovia▼ 66'
Dự bị 5
- Blai Pons▲ 46'
- Nacho Dosil▲ 57'
- Marc Esteve▲ 66'
- Adri Marín▲ 66'
- Joan Pericas▲ 76'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 73 - 15 | +58 | 87 | |
| 2 | 34 | 72 - 16 | +56 | 74 | |
| 3 | 34 | 63 - 15 | +48 | 74 | |
| 4 | 34 | 47 - 22 | +25 | 63 | |
| 5 | 34 | 59 - 40 | +19 | 62 | |
| 6 | 34 | 46 - 23 | +23 | 56 | |
| 7 | 34 | 44 - 32 | +12 | 53 | |
| 8 | 34 | 54 - 44 | +10 | 49 | |
| 9 | 34 | 37 - 38 | -1 | 49 | |
| 10 | 34 | 33 - 37 | -4 | 45 | |
| 11 | 34 | 35 - 38 | -3 | 43 | |
| 12 | 34 | 38 - 38 | 0 | 42 | |
| 13 | 34 | 39 - 55 | -16 | 38 | |
| 14 | 34 | 37 - 53 | -16 | 35 | |
| 15 | 34 | 27 - 51 | -24 | 31 | |
| 16 | 34 | 28 - 59 | -31 | 26 | |
| 17 | 34 | 26 - 98 | -72 | 17 | |
| 18 | 34 | 22 - 106 | -84 | 10 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
22Ghi được48
106Thủng lưới24
0.65Bàn thắng mỗi trận1.33
4Giữ sạch lưới21
22Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai31