Inter Ibiza vs Binissalem
Tỷ số chung cuộc: Inter Ibiza 1-0 Binissalem tại Tercera División RFEF - Group 11, 9 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Inter Ibiza thắng 2, hòa 1, Binissalem thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Can Canto, Ibiza
- Trọng tài
- Xavi Cubas
- Phong độ
- WLLLL Inter Ibiza
- DLDWL Binissalem
- 2' J. Cruz 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Simigliani ▼ Marcel Pupaza
- 46' ▲ Burgos ▼ Isaac Serna
- 46' ▲ Antoni Vallés ▼ Josep Bennasar
- 46' ▲ Sergi Oliver ▼ Tomeu
- 63' ▲ Pau Oliver ▼ Adrià Vallespir
- 63' ▲ Kike Muñoz ▼ A. Peluffo
- 71' ▲ Valentín ▼ D. Nosenzo
- 74' ▲ P. Varietti ▼ A. Omar
- 76' ▲ Marc Albert ▼ Chus Sánchez
- FT1-0
Đội hình
- Franco
- Nestor
- Isaac Lara
- Valentín Mosqueira
- Carlos Moreno
- D. Nosenzo ▼ 71'
- Cardona
- Marcel Pupaza ▼ 46'
- A. Omar ▼ 74'
- J. Cruz
- Isaac Serna ▼ 46'
Dự bị 4
- L. Simigliani ▲ 46'
- Burgos ▲ 46'
- Valentín ▲ 71'
- P. Varietti ▲ 74'
- Borja Fernández
- Antonio del Castillo
- Josep Bennasar ▼ 46'
- José Campos
- Chus Sánchez ▼ 76'
- Adrià Vallespir ▼ 63'
- A. Peluffo ▼ 63'
- Tomeu ▼ 46'
- Jaume Pons
- Cristian Sanchez ▼ 76'
- Alex Cabezas
Dự bị 5
- Antoni Vallés ▲ 46'
- Sergi Oliver ▲ 46'
- Pau Oliver ▲ 63'
- Kike Muñoz ▲ 63'
- Marc Albert ▲ 76'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 40 | 105 - 27 | +78 | 101 | |
| 2 | 40 | 74 - 42 | +32 | 82 | |
| 3 | 40 | 89 - 24 | +65 | 80 | |
| 4 | 40 | 56 - 27 | +29 | 77 | |
| 5 | 40 | 62 - 36 | +26 | 75 | |
| 6 | 40 | 66 - 46 | +20 | 75 | |
| 7 | 40 | 54 - 38 | +16 | 69 | |
| 8 | 40 | 57 - 46 | +11 | 68 | |
| 9 | 40 | 55 - 51 | +4 | 62 | |
| 10 | 40 | 45 - 49 | -4 | 58 | |
| 11 | 40 | 46 - 52 | -6 | 57 | |
| 12 | 40 | 40 - 44 | -4 | 51 | |
| 13 | 40 | 54 - 51 | +3 | 45 | |
| 14 | 40 | 51 - 62 | -11 | 43 | |
| 15 | 40 | 35 - 53 | -18 | 42 | |
| 16 | 40 | 48 - 64 | -16 | 40 | |
| 17 | 40 | 38 - 64 | -26 | 40 | |
| 18 | 40 | 43 - 65 | -22 | 38 | |
| 19 | 40 | 35 - 74 | -39 | 31 | |
| 20 | 40 | 31 - 76 | -45 | 23 | |
| 21 | 40 | 28 - 121 | -93 | 15 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
51Ghi được40
62Thủng lưới44
1.27Bàn thắng mỗi trận1
11Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai20