Binissalem
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Inter Ibiza

Binissalem vs Inter Ibiza

Tỷ số chung cuộc: Binissalem 1-0 Inter Ibiza tại Tercera División RFEF - Group 11, 4 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Binissalem thắng 1, hòa 1, Inter Ibiza thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 1
Sân vận động
Estadio Miquel Pons, Mallorca
Trọng tài
Ricardo Morey
Phong độ
DLDWL Binissalem
WLLLL Inter Ibiza
  1. HT0-0
  2. 46' Tomás Aguilar Marc Tur
  3. 46' Adrián Luna Juanjo
  4. 55' Rubén Núñez Carlos Moreno
  5. 60' Omar P. Varietti
  6. 62' Marc Sintes Adrià Vallespir
  7. 62' Cristian Sanchez Pau Oliver
  8. 68' Antoni Vallés Forteza
  9. 80' Riki Vila Alex Cabezas
  10. 80' Jaume Pons Josep Bennasar
  11. 83' L. Simigliani G. Vaccarini
  12. 90' Samu Fernández11m 1-0
  13. FT1-0

Đội hình

Binissalem HLV: Polero
  1. Borja Fernández
  2. Antonio del Castillo
  3. Forteza ▼ 68'
  4. Josep Bennasar ▼ 80'
  5. Juan Camilo
  6. Chus Sánchez
  7. Adrià Vallespir ▼ 62'
  8. Samu Fernández
  9. Pau Oliver ▼ 62'
  10. Jaume Moyá
  11. Alex Cabezas ▼ 80'

Dự bị 5

  1. Marc Sintes ▲ 62'
  2. Cristian Sanchez ▲ 62'
  3. Antoni Vallés ▲ 68'
  4. Riki Vila ▲ 80'
  5. Jaume Pons ▲ 80'
Inter Ibiza HLV: C. Fourcade
  1. Raúl
  2. A. Carella
  3. Carlos Moreno ▼ 55'
  4. D. Nosenzo
  5. Juanjo ▼ 46'
  6. Marc Tur ▼ 46'
  7. J. Cruz
  8. G. Vaccarini ▼ 83'
  9. F. Burgos
  10. P. Varietti ▼ 60'
  11. Burgos

Dự bị 5

  1. Tomás Aguilar ▲ 46'
  2. Adrián Luna ▲ 46'
  3. Rubén Núñez ▲ 55'
  4. Omar ▲ 60'
  5. L. Simigliani ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
R.C.D. Mallorca II
40 105 - 27 +78 101
2
Manacor
40 74 - 42 +32 82
3
Poblense
40 89 - 24 +65 80
4
Platges Calvià
40 56 - 27 +29 77
5
Llosetense
40 62 - 36 +26 75
6
Santanyí
40 66 - 46 +20 75
7
Constància
40 54 - 38 +16 69
8
PE Sant Jordi
40 57 - 46 +11 68
9
Portmany
40 55 - 51 +4 62
10
Collerense
40 45 - 49 -4 58
11
Sóller
40 46 - 52 -6 57
12
Binissalem
40 40 - 44 -4 51
13
Mercadal
40 54 - 51 +3 45
14
Inter Ibiza
40 51 - 62 -11 43
15
Rotlet Molinar
40 35 - 53 -18 42
16
San Rafael
40 48 - 64 -16 40
17
Campos
40 38 - 64 -26 40
18
Felanitx
40 43 - 65 -22 38
19
Serverense
40 35 - 74 -39 31
20
Murense
40 31 - 76 -45 23
21
Son Veri
40 28 - 121 -93 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
40Ghi được51
44Thủng lưới62
1Bàn thắng mỗi trận1.27
16Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn23
20Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu