Portmany
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
PE Sant Jordi

Portmany vs PE Sant Jordi

Tỷ số chung cuộc: Portmany 0-0 PE Sant Jordi tại Tercera División RFEF - Group 11, 6 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Portmany thắng 3, hòa 1, PE Sant Jordi thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 11 · Group 11 · Vòng 6
Sân vận động
Estadio Sant Antoni, Sant Antoni de Portmany
Trọng tài
Thierry Torres
Phong độ
WDDLL Portmany
WLLLW PE Sant Jordi
  1. 18' R. Kurosawa C. Took Essome
  2. HT0-0
  3. 65' S. Akyuz Jay Romero
  4. 65' Juan Carlos Gabri Gómez
  5. 68' M. Ndao Juan Casco
  6. 74' Niki Vicent Fluixà
  7. 85' José García Joel Ortiz
  8. FT0-0

Đội hình

Portmany HLV: Carlos Luque
  1. Charlie Florencio
  2. Vicent Fluixà ▼ 74'
  3. Sergi Casals
  4. M. Sock
  5. Víctor Hurtado
  6. Mora
  7. Jay Romero ▼ 65'
  8. Isra
  9. Joel Ortiz ▼ 85'
  10. Gabri Gómez ▼ 65'
  11. Roberto Ruiz

Dự bị 4

  1. S. Akyuz ▲ 65'
  2. Juan Carlos ▲ 65'
  3. Niki ▲ 74'
  4. José García ▲ 85'
PE Sant Jordi HLV: David Escandell
  1. Fran Torres
  2. Rafael Barragán
  3. Juan Casco ▼ 68'
  4. C. Took Essome ▼ 18'
  5. Josep Díez
  6. Rubén Sánchez
  7. Álex Cobos
  8. C. Carosso
  9. Moreno
  10. Ignacio
  11. D. Uemura

Dự bị 2

  1. R. Kurosawa ▲ 18'
  2. M. Ndao ▲ 68'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
R.C.D. Mallorca II
40 105 - 27 +78 101
2
Manacor
40 74 - 42 +32 82
3
Poblense
40 89 - 24 +65 80
4
Platges Calvià
40 56 - 27 +29 77
5
Llosetense
40 62 - 36 +26 75
6
Santanyí
40 66 - 46 +20 75
7
Constància
40 54 - 38 +16 69
8
PE Sant Jordi
40 57 - 46 +11 68
9
Portmany
40 55 - 51 +4 62
10
Collerense
40 45 - 49 -4 58
11
Sóller
40 46 - 52 -6 57
12
Binissalem
40 40 - 44 -4 51
13
Mercadal
40 54 - 51 +3 45
14
Inter Ibiza
40 51 - 62 -11 43
15
Rotlet Molinar
40 35 - 53 -18 42
16
San Rafael
40 48 - 64 -16 40
17
Campos
40 38 - 64 -26 40
18
Felanitx
40 43 - 65 -22 38
19
Serverense
40 35 - 74 -39 31
20
Murense
40 31 - 76 -45 23
21
Son Veri
40 28 - 121 -93 15
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu40
55Ghi được57
51Thủng lưới46
1.38Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu