San Roque Lepe
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Cartaya

San Roque Lepe vs Cartaya

Tỷ số chung cuộc: San Roque Lepe 2-0 Cartaya tại Tercera División RFEF - Group 10, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: San Roque Lepe thắng 1, hòa 0, Cartaya thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 31
Sân vận động
Estadio Municipal Ciudad de Lepe, Lepe
Phong độ
LDLLD San Roque Lepe
LLLLW Cartaya
  1. 29' C. Ansu 1-0
  2. HT1-0
  3. 63' Pola J. Córdoba
  4. 65' Victor Tavira Novoa
  5. 65' Juanma Galán Mario
  6. 74' A. Sarr Dani Carrasco
  7. 74' Dani Gil M. Makuemimo
  8. 74' Miguel Fernández Víctor García
  9. 74' Pola 2-0
  10. 88' Dani L. Piro
  11. 88' José Rodríguez C. Ansu
  12. 89' Marckus
  13. 89' M. Fernandez
  14. FT2-0

Đội hình

San Roque Lepe HLV: Cheli
  1. Lorenzo
  2. Francis Ruiz
  3. L. Piro ▼ 88'
  4. Juan Marí
  5. S. Manuel
  6. Rubén García
  7. J. Córdoba ▼ 63'
  8. Marckus
  9. C. Ansu ▼ 88'
  10. M. Makuemimo ▼ 74'
  11. Dani Carrasco ▼ 74'

Dự bị 5

  1. Pola ▲ 63'
  2. A. Sarr ▲ 74'
  3. Dani Gil ▲ 74'
  4. Dani ▲ 88'
  5. José Rodríguez ▲ 88'
Cartaya HLV: Manuel Limón
  1. S. Maidana
  2. Novoa ▼ 65'
  3. Kike
  4. Manuel Rodríguez
  5. Juan Cerpa
  6. Lolo Contreras
  7. Manu Cerpa
  8. Víctor García ▼ 74'
  9. Iván Moreno
  10. Mario ▼ 65'
  11. Fran Palma

Dự bị 3

  1. Victor Tavira ▲ 65'
  2. Juanma Galán ▲ 65'
  3. Miguel Fernández ▲ 74'

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Puente Genil
34 63 - 24 +39 71
2
Ciudad de Lucena
34 49 - 20 +29 68
3
Utrera
34 48 - 26 +22 60
4
Atlético Central
34 46 - 27 +19 59
5
Tomares
34 45 - 32 +13 55
6
Bollullos
34 41 - 34 +7 54
7
Pozoblanco
34 41 - 36 +5 52
8
Atlético Onubense
34 41 - 35 +6 50
9
San Roque Lepe
34 29 - 31 -2 46
10
Ceuta II
34 41 - 38 +3 46
11
Córdoba II
34 34 - 36 -2 45
12
Conil
34 41 - 40 +1 44
13
Sevilla F.C. III
34 32 - 40 -8 41
14
Coria CF
34 34 - 48 -14 36
15
Cartaya
34 31 - 53 -22 35
16
La Palma
34 33 - 57 -24 29
17
Atlético Espeleño
34 30 - 57 -27 25
18
Sevilla F.C.
34 25 - 70 -45 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
29Ghi được31
31Thủng lưới53
0.85Bàn thắng mỗi trận0.91
17Giữ sạch lưới9
7Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu