Cartaya vs San Roque Lepe
Tỷ số chung cuộc: Cartaya 3-0 San Roque Lepe tại Tercera División RFEF - Group 10, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Cartaya thắng 2, hòa 0, San Roque Lepe thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Municipal Luis Rodriguez Salvador, Cartaya
- Phong độ
- LLLLW Cartaya
- LDLLD San Roque Lepe
- 3' Víctor García 1-0
- HT1-0
- 53' ▲ A. Sarr ▼ Juan Marí
- 53' ▲ L. Piro ▼ S. Manuel
- 59' Juan Cerpa 2-0
- 67' Lolo Contreras 3-0
- 69' ▲ Dani Carrasco ▼ C. Ansu
- 69' ▲ Pola ▼ Juan Carlos Camacho
- 70' ▲ Novoa ▼ Víctor García
- 70' ▲ Mario ▼ Álvaro Rufete
- 70' ▲ Juanma Galán ▼ Victor Tavira
- 84' ▲ Adrián García ▼ Fran Palma
- 84' ▲ Jorge Rodríguez ▼ Lolo Contreras
- 84' ▲ Rubén García ▼ Julio Camacho
- FT3-0
Đội hình
- S. Maidana
- Kike
- Manuel Rodríguez
- Juan Cerpa
- Lolo Contreras ▼ 84'
- Manu Cerpa
- Víctor García ▼ 70'
- Iván Moreno
- Victor Tavira ▼ 70'
- Fran Palma ▼ 84'
- Álvaro Rufete ▼ 70'
Dự bị 5
- Novoa ▲ 70'
- Mario ▲ 70'
- Juanma Galán ▲ 70'
- Adrián García ▲ 84'
- Jorge Rodríguez ▲ 84'
- Javi Dela
- Jesús Rueda
- Francis Ruiz
- Antonio López
- Benjamin Flan
- Juan Marí ▼ 53'
- S. Manuel ▼ 53'
- Juan Carlos Camacho ▼ 84'
- Julio Camacho ▼ 84'
- Marckus
- C. Ansu ▼ 69'
Dự bị 5
- A. Sarr ▲ 53'
- L. Piro ▲ 53'
- Dani Carrasco ▲ 69'
- Pola ▲ 69'
- Rubén García ▲ 84'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 34 | 49 - 20 | +29 | 68 | |
| 3 | 34 | 48 - 26 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 46 - 27 | +19 | 59 | |
| 5 | 34 | 45 - 32 | +13 | 55 | |
| 6 | 34 | 41 - 34 | +7 | 54 | |
| 7 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 35 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 29 - 31 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 38 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 34 - 36 | -2 | 45 | |
| 12 | 34 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 13 | 34 | 32 - 40 | -8 | 41 | |
| 14 | 34 | 34 - 48 | -14 | 36 | |
| 15 | 34 | 31 - 53 | -22 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 25 | |
| 18 | 34 | 25 - 70 | -45 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
31Ghi được29
53Thủng lưới31
0.91Bàn thắng mỗi trận0.85
9Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn7
20Hiệp hai19