Córdoba II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Tomares

Córdoba II vs Tomares

Tỷ số chung cuộc: Córdoba II 0-2 Tomares tại Tercera División RFEF - Group 10, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Córdoba II thắng 0, hòa 0, Tomares thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 30
Sân vận động
Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
Phong độ
WWDLL Córdoba II
LLDWD Tomares
  1. HT0-0
  2. 62' José Gordillo Francisco Trocoli
  3. 62' Luismi Alberto Moya
  4. 63' Pablo Muñoz Bugui
  5. 63' Javi Antrás Hashem Khalaifat
  6. 64' 0-1 José Gordillo
  7. 71' Joaquín Gómez Josema
  8. 82' Álex Rubio Raúl Vega
  9. 85' Luis Gil Víctor Blanco
  10. 85' 0-2 Pablo Osborne
  11. 90'+2 Álex Espejo Sergio Buzón
  12. 90'+2 Guille Solis Rufo
  13. FT0-2

Đội hình

Córdoba II HLV: Gaspar Gálvez
  1. Alejandro Arévalo
  2. Adrián Vázquez
  3. Josema▼ 71'
  4. Cristian Osca
  5. Miguelón
  6. Víctor Blanco▼ 85'
  7. Hashem Khalaifat▼ 63'
  8. Bugui▼ 63'
  9. Ntji Tounkara
  10. Álvaro Vázquez
  11. Zaki

Dự bị 4

  1. Pablo Muñoz▲ 63'
  2. Javi Antrás▲ 63'
  3. Joaquín Gómez▲ 71'
  4. Luis Gil▲ 85'
Tomares HLV: Manuel Luque
  1. Álex Carmona
  2. Manu León
  3. Sergio Buzón▼ 90'
  4. Alberto Marcos
  5. José Vela
  6. Rufo▼ 90'
  7. Francisco Trocoli▼ 62'
  8. Tole
  9. Alberto Moya▼ 62'
  10. Pablo Osborne
  11. Raúl Vega▼ 82'

Dự bị 5

  1. José Gordillo▲ 62'
  2. Luismi▲ 62'
  3. Álex Rubio▲ 82'
  4. Álex Espejo▲ 90'
  5. Guille Solis▲ 90'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Puente Genil
34 63 - 24 +39 71
2
Ciudad de Lucena
34 49 - 20 +29 68
3
Utrera
34 48 - 26 +22 60
4
Atlético Central
34 46 - 27 +19 59
5
Tomares
34 45 - 32 +13 55
6
Bollullos
34 41 - 34 +7 54
7
Pozoblanco
34 41 - 36 +5 52
8
Atlético Onubense
34 41 - 35 +6 50
9
San Roque Lepe
34 29 - 31 -2 46
10
Ceuta II
34 41 - 38 +3 46
11
Córdoba II
34 34 - 36 -2 45
12
Conil
34 41 - 40 +1 44
13
Sevilla F.C. III
34 32 - 40 -8 41
14
Coria CF
34 34 - 48 -14 36
15
Cartaya
34 31 - 53 -22 35
16
La Palma
34 33 - 57 -24 29
17
Atlético Espeleño
34 30 - 57 -27 25
18
Sevilla F.C.
34 25 - 70 -45 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu37
34Ghi được45
36Thủng lưới36
1Bàn thắng mỗi trận1.22
14Giữ sạch lưới13
12Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu