Tomares
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Córdoba II

Tomares vs Córdoba II

Tỷ số chung cuộc: Tomares 3-2 Córdoba II tại Tercera División RFEF - Group 10, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Tomares thắng 4, hòa 0, Córdoba II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 13
Sân vận động
Estadio Municipal San Sebastián, Tomares
Phong độ
LLDWD Tomares
WWDLL Córdoba II
  1. 15' Pablo Osborne 1-0
  2. 20' 1-1 Álvaro Gómez
  3. HT1-1
  4. 46' Mateo Ibáñez Pulet
  5. 60' 1-2 Álvaro Vázquez
  6. 67' José Irizo Luismi
  7. 74' Pablo Muñoz Álvaro Gómez
  8. 75' Mateo Ibáñez 2-2
  9. 77' José Irizo 3-2
  10. 78' Bugui Antonio Molina
  11. 78' Borja García Javi Antrás
  12. 83' Álex Rubio Raúl Vega
  13. 83' Javier Núñez Guille Solis
  14. 83' Alberto Moya Pablo Osborne
  15. FT3-2

Đội hình

Tomares HLV: Manuel Luque
  1. Álex Carmona
  2. Manu León
  3. Sergio Buzón
  4. Alberto Marcos
  5. José Vela
  6. Guille Solis▼ 83'
  7. Francisco Trocoli
  8. Pablo Osborne▼ 83'
  9. Raúl Vega▼ 83'
  10. Pulet▼ 46'
  11. Luismi▼ 67'

Dự bị 5

  1. Mateo Ibáñez▲ 46'
  2. José Irizo▲ 67'
  3. Álex Rubio▲ 83'
  4. Javier Núñez▲ 83'
  5. Alberto Moya▲ 83'
Córdoba II HLV: Gaspar Gálvez
  1. Alejandro Arévalo
  2. Paco Benítez
  3. Álex Jiménez
  4. Luis Gil
  5. Miguelón
  6. Mario Peregrina
  7. Ntji Tounkara
  8. Javi Antrás▼ 78'
  9. Antonio Molina▼ 78'
  10. Álvaro Vázquez
  11. Álvaro Gómez▼ 74'

Dự bị 3

  1. Pablo Muñoz▲ 74'
  2. Bugui▲ 78'
  3. Borja García▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Puente Genil
34 63 - 24 +39 71
2
Ciudad de Lucena
34 49 - 20 +29 68
3
Utrera
34 48 - 26 +22 60
4
Atlético Central
34 46 - 27 +19 59
5
Tomares
34 45 - 32 +13 55
6
Bollullos
34 41 - 34 +7 54
7
Pozoblanco
34 41 - 36 +5 52
8
Atlético Onubense
34 41 - 35 +6 50
9
San Roque Lepe
34 29 - 31 -2 46
10
Ceuta II
34 41 - 38 +3 46
11
Córdoba II
34 34 - 36 -2 45
12
Conil
34 41 - 40 +1 44
13
Sevilla F.C. III
34 32 - 40 -8 41
14
Coria CF
34 34 - 48 -14 36
15
Cartaya
34 31 - 53 -22 35
16
La Palma
34 33 - 57 -24 29
17
Atlético Espeleño
34 30 - 57 -27 25
18
Sevilla F.C.
34 25 - 70 -45 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu34
45Ghi được34
36Thủng lưới36
1.22Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu