Coria CF
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Cartaya

Coria CF vs Cartaya

Tỷ số chung cuộc: Coria CF 2-1 Cartaya tại Tercera División RFEF - Group 10, 23 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Coria CF thắng 1, hòa 3, Cartaya thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 27
Sân vận động
Estadio Guadalquivir, Coria del Río
Phong độ
DLLDW Coria CF
LLLLW Cartaya
  1. 43' A. Marcel 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Jorge Rodríguez Álvaro Rufete
  4. 56' 1-1 Fran Palma
  5. 57' Victor Tavira Juan Lagos
  6. 63' Sebas Domingo
  7. 63' Javier Bernal Marco Orgaz
  8. 79' Javier Bernal 2-1
  9. 81' Juan Antonio Mario
  10. 83' Dani Romero A. Marcel
  11. 83' Fofo Jojo
  12. FT2-1

Đội hình

Coria CF HLV: David Feito
  1. Isco Suárez
  2. Damián
  3. Diego
  4. Rodney Woistchach
  5. Tomás Cantonero
  6. Jojo ▼ 83'
  7. Marco Orgaz ▼ 63'
  8. Mario Durán
  9. A. Marcel ▼ 83'
  10. Domingo ▼ 63'
  11. Alejandro Durán

Dự bị 4

  1. Sebas ▲ 63'
  2. Javier Bernal ▲ 63'
  3. Dani Romero ▲ 83'
  4. Fofo ▲ 83'
Cartaya HLV: Manuel Limón
  1. S. Maidana
  2. Kike
  3. Manuel Rodríguez
  4. Juan Cerpa
  5. Lolo Contreras
  6. Manu Cerpa
  7. Juan Lagos ▼ 57'
  8. Iván Moreno
  9. Mario ▼ 81'
  10. Fran Palma
  11. Álvaro Rufete ▼ 46'

Dự bị 3

  1. Jorge Rodríguez ▲ 46'
  2. Victor Tavira ▲ 57'
  3. Juan Antonio ▲ 81'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Puente Genil
34 63 - 24 +39 71
2
Ciudad de Lucena
34 49 - 20 +29 68
3
Utrera
34 48 - 26 +22 60
4
Atlético Central
34 46 - 27 +19 59
5
Tomares
34 45 - 32 +13 55
6
Bollullos
34 41 - 34 +7 54
7
Pozoblanco
34 41 - 36 +5 52
8
Atlético Onubense
34 41 - 35 +6 50
9
San Roque Lepe
34 29 - 31 -2 46
10
Ceuta II
34 41 - 38 +3 46
11
Córdoba II
34 34 - 36 -2 45
12
Conil
34 41 - 40 +1 44
13
Sevilla F.C. III
34 32 - 40 -8 41
14
Coria CF
34 34 - 48 -14 36
15
Cartaya
34 31 - 53 -22 35
16
La Palma
34 33 - 57 -24 29
17
Atlético Espeleño
34 30 - 57 -27 25
18
Sevilla F.C.
34 25 - 70 -45 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu34
40Ghi được31
50Thủng lưới53
1.11Bàn thắng mỗi trận0.91
7Giữ sạch lưới9
14Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu