Cartaya
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Coria CF

Cartaya vs Coria CF

Tỷ số chung cuộc: Cartaya 1-1 Coria CF tại Tercera División RFEF - Group 10, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cartaya thắng 2, hòa 1, Coria CF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 10
Sân vận động
Estadio Municipal Luis Rodriguez Salvador, Cartaya
Phong độ
LLLLW Cartaya
DLLDW Coria CF
  1. HT0-0
  2. 57' Javier Bernal Sergio Ufano
  3. 67' Victor Tavira 1-0
  4. 75' Domingo Hugo Garrido
  5. 75' Antonio Crespo Tomás Cantonero
  6. 82' Jorge Rodríguez Álvaro Rufete
  7. 82' Miguel Fernández Victor Tavira
  8. 83' 1-1 A. Marcel11m
  9. 85' Marco Orgaz Juanjo Sánchez
  10. 85' Melo A. Marcel
  11. 88' Adrián García Fran Palma
  12. FT1-1

Đội hình

Cartaya HLV: Manuel Limón
  1. Carlos Soler
  2. Kike
  3. Manuel Rodríguez
  4. Juan Cerpa
  5. Lolo Contreras
  6. Manu Cerpa
  7. Víctor García
  8. Iván Moreno
  9. Victor Tavira ▼ 82'
  10. Fran Palma ▼ 88'
  11. Álvaro Rufete ▼ 82'

Dự bị 3

  1. Jorge Rodríguez ▲ 82'
  2. Miguel Fernández ▲ 82'
  3. Adrián García ▲ 88'
Coria CF HLV: David Feito
  1. Isco Suárez
  2. Juanjo Sánchez ▼ 85'
  3. Fofo
  4. Diego
  5. Rodney Woistchach
  6. Tomás Cantonero ▼ 75'
  7. A. Marcel ▼ 85'
  8. Dani Romero
  9. Alejandro Durán
  10. Sergio Ufano ▼ 57'
  11. Hugo Garrido ▼ 75'

Dự bị 5

  1. Javier Bernal ▲ 57'
  2. Domingo ▲ 75'
  3. Antonio Crespo ▲ 75'
  4. Marco Orgaz ▲ 85'
  5. Melo ▲ 85'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Puente Genil
34 63 - 24 +39 71
2
Ciudad de Lucena
34 49 - 20 +29 68
3
Utrera
34 48 - 26 +22 60
4
Atlético Central
34 46 - 27 +19 59
5
Tomares
34 45 - 32 +13 55
6
Bollullos
34 41 - 34 +7 54
7
Pozoblanco
34 41 - 36 +5 52
8
Atlético Onubense
34 41 - 35 +6 50
9
San Roque Lepe
34 29 - 31 -2 46
10
Ceuta II
34 41 - 38 +3 46
11
Córdoba II
34 34 - 36 -2 45
12
Conil
34 41 - 40 +1 44
13
Sevilla F.C. III
34 32 - 40 -8 41
14
Coria CF
34 34 - 48 -14 36
15
Cartaya
34 31 - 53 -22 35
16
La Palma
34 33 - 57 -24 29
17
Atlético Espeleño
34 30 - 57 -27 25
18
Sevilla F.C.
34 25 - 70 -45 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu36
31Ghi được40
53Thủng lưới50
0.91Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu