Ceuta II vs San Roque Lepe
Tỷ số chung cuộc: Ceuta II 2-3 San Roque Lepe tại Tercera División RFEF - Group 10, 1 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Ceuta II thắng 1, hòa 3, San Roque Lepe thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Municipal Alfonso Murube, Ceuta
- Phong độ
- DWDLD Ceuta II
- LDLLD San Roque Lepe
- 20' ▲ J. Córdoba ▼ Pola
- 20' 0-1 Jesús Rueda
- HT0-1
- 61' 0-2 C. Ansu
- 65' ▲ Arick Betancourt ▼ Gonzalo Giménez
- 65' ▲ M. Sissokho ▼ M. Ensebaev
- 65' ▲ Víctor Armenteros ▼ M. Senghor
- 67' ▲ Rubén García ▼ Juan Carlos Camacho
- 67' ▲ G. Mendez ▼ Marckus
- 70' 0-3 Rubén García
- 72' ▲ A. Sarr ▼ C. Ansu
- 72' ▲ Dani Gil ▼ M. Makuemimo
- 72' Diego Rodríguez 1-3
- 74' M. Sissokho 2-3
- 82' ▲ Moussa Diawara ▼ Ángel Mancheño
- 82' ▲ Mohamed Kadiro ▼ Juanpe
- FT2-3
Đội hình
- Rodin
- Jalid Kerkich
- Cheito
- Darío Lozano
- M. Senghor▼ 65'
- Gonzalo Giménez▼ 65'
- M. Ensebaev▼ 65'
- Juanpe▼ 82'
- Diego Rodríguez
- David Cobo
- Ángel Mancheño▼ 82'
Dự bị 5
- Arick Betancourt▲ 65'
- M. Sissokho▲ 65'
- Víctor Armenteros▲ 65'
- Moussa Diawara▲ 82'
- Mohamed Kadiro▲ 82'
- Lorenzo
- Jesús Rueda
- Francis Ruiz
- L. Piro
- Juan Marí
- José Rodríguez
- Juan Carlos Camacho▼ 67'
- Pola▼ 20'
- Marckus▼ 67'
- C. Ansu▼ 72'
- M. Makuemimo▼ 72'
Dự bị 5
- J. Córdoba▲ 20'
- Rubén García▲ 67'
- G. Mendez▲ 67'
- A. Sarr▲ 72'
- Dani Gil▲ 72'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 34 | 49 - 20 | +29 | 68 | |
| 3 | 34 | 48 - 26 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 46 - 27 | +19 | 59 | |
| 5 | 34 | 45 - 32 | +13 | 55 | |
| 6 | 34 | 41 - 34 | +7 | 54 | |
| 7 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 35 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 29 - 31 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 38 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 34 - 36 | -2 | 45 | |
| 12 | 34 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 13 | 34 | 32 - 40 | -8 | 41 | |
| 14 | 34 | 34 - 48 | -14 | 36 | |
| 15 | 34 | 31 - 53 | -22 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 25 | |
| 18 | 34 | 25 - 70 | -45 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
41Ghi được29
38Thủng lưới31
1.21Bàn thắng mỗi trận0.85
12Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn7
23Hiệp hai19