San Roque Lepe
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ceuta II

San Roque Lepe vs Ceuta II

Tỷ số chung cuộc: San Roque Lepe 0-0 Ceuta II tại Tercera División RFEF - Group 10, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: San Roque Lepe thắng 1, hòa 3, Ceuta II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Municipal Ciudad de Lepe, Lepe
Phong độ
LDLLD San Roque Lepe
DWDLD Ceuta II
  1. HT0-0
  2. 63' Julio Camacho C. Ansu
  3. 63' Juan Carlos Camacho Jesús Rueda
  4. 63' David Cobo M. Senghor
  5. 72' Pola Gabriel Martin
  6. 72' Gonzalo Giménez Arick Betancourt
  7. 72' Sergio Guichard Mohamed Kadiro
  8. 86' Sergio David Perotti
  9. 86' Dani Carrasco Marckus
  10. FT0-0

Đội hình

San Roque Lepe HLV: Luis Patiño
  1. Gabriel Martin ▼ 72'
  2. Javi Dela
  3. Jesús Rueda ▼ 63'
  4. Francis Ruiz
  5. Antonio López
  6. Juan Marí
  7. S. Manuel
  8. Perotti ▼ 86'
  9. A. Sarr
  10. Marckus ▼ 86'
  11. C. Ansu ▼ 63'

Dự bị 5

  1. Julio Camacho ▲ 63'
  2. Juan Carlos Camacho ▲ 63'
  3. Pola ▲ 72'
  4. Sergio David ▲ 86'
  5. Dani Carrasco ▲ 86'
Ceuta II HLV: Perita
  1. Peri
  2. Jalid Kerkich
  3. Cheito
  4. Antonio Morales
  5. M. Senghor ▼ 63'
  6. A. Bless
  7. Arick Betancourt ▼ 72'
  8. Juanpe
  9. Diego Rodríguez
  10. Mohamed Kadiro ▼ 72'
  11. Ángel Mancheño

Dự bị 3

  1. David Cobo ▲ 63'
  2. Gonzalo Giménez ▲ 72'
  3. Sergio Guichard ▲ 72'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Puente Genil
34 63 - 24 +39 71
2
Ciudad de Lucena
34 49 - 20 +29 68
3
Utrera
34 48 - 26 +22 60
4
Atlético Central
34 46 - 27 +19 59
5
Tomares
34 45 - 32 +13 55
6
Bollullos
34 41 - 34 +7 54
7
Pozoblanco
34 41 - 36 +5 52
8
Atlético Onubense
34 41 - 35 +6 50
9
San Roque Lepe
34 29 - 31 -2 46
10
Ceuta II
34 41 - 38 +3 46
11
Córdoba II
34 34 - 36 -2 45
12
Conil
34 41 - 40 +1 44
13
Sevilla F.C. III
34 32 - 40 -8 41
14
Coria CF
34 34 - 48 -14 36
15
Cartaya
34 31 - 53 -22 35
16
La Palma
34 33 - 57 -24 29
17
Atlético Espeleño
34 30 - 57 -27 25
18
Sevilla F.C.
34 25 - 70 -45 16
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
29Ghi được41
31Thủng lưới38
0.85Bàn thắng mỗi trận1.21
17Giữ sạch lưới12
7Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu