Córdoba II vs San Roque Lepe
Tỷ số chung cuộc: Córdoba II 0-2 San Roque Lepe tại Tercera División RFEF - Group 10, 21 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Córdoba II thắng 1, hòa 2, San Roque Lepe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
- Phong độ
- WWDLL Córdoba II
- LDLLD San Roque Lepe
- 2' 0-1 C. Ansu
- 15' ▲ Dani Carrasco ▼ Pola
- 38' 0-2 Dani Carrasco
- HT0-2
- 58' ▲ Dani Albuera ▼ Javi Antrás
- 58' ▲ Bugui ▼ Luis Gil
- 58' ▲ Francis Ruiz ▼ C. Ansu
- 58' ▲ Julio Camacho ▼ Dani Gil
- 66' ▲ Pablo Muñoz ▼ Paco Benítez
- 73' ▲ Cristian Osca ▼ Álvaro Vázquez
- 73' ▲ Adrián Fernández ▼ Borja García
- 89' ▲ S. Manuel ▼ Juan Marí
- 89' ▲ J. Córdoba ▼ Dani Carrasco
- FT0-2
Đội hình
- Alejandro Arévalo
- Paco Benítez ▼ 66'
- Álex Jiménez
- Luis Gil ▼ 58'
- Miguelón
- Mario Peregrina
- Javi Antrás ▼ 58'
- Borja García ▼ 73'
- Antonio Molina
- Álvaro Vázquez ▼ 73'
- Álvaro Gómez
Dự bị 5
- Dani Albuera ▲ 58'
- Bugui ▲ 58'
- Pablo Muñoz ▲ 66'
- Cristian Osca ▲ 73'
- Adrián Fernández ▲ 73'
- Gabriel Martin
- Javi Dela
- Antonio López
- L. Piro
- Juan Marí ▼ 89'
- Dani Gil ▼ 58'
- Rubén García
- A. Sarr
- Pola ▼ 15'
- Marckus
- C. Ansu ▼ 58'
Dự bị 5
- Dani Carrasco ▲ 15'
- Francis Ruiz ▲ 58'
- Julio Camacho ▲ 58'
- S. Manuel ▲ 89'
- J. Córdoba ▲ 89'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 34 | 49 - 20 | +29 | 68 | |
| 3 | 34 | 48 - 26 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 46 - 27 | +19 | 59 | |
| 5 | 34 | 45 - 32 | +13 | 55 | |
| 6 | 34 | 41 - 34 | +7 | 54 | |
| 7 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 35 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 29 - 31 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 38 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 34 - 36 | -2 | 45 | |
| 12 | 34 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 13 | 34 | 32 - 40 | -8 | 41 | |
| 14 | 34 | 34 - 48 | -14 | 36 | |
| 15 | 34 | 31 - 53 | -22 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 25 | |
| 18 | 34 | 25 - 70 | -45 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
34Ghi được29
36Thủng lưới31
1Bàn thắng mỗi trận0.85
14Giữ sạch lưới17
12Trên 2.5 bàn7
17Hiệp hai19