Córdoba II vs San Roque Lepe
Tỷ số chung cuộc: Córdoba II 1-2 San Roque Lepe tại Tercera División RFEF - Group 10, 14 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Córdoba II thắng 1, hòa 2, San Roque Lepe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
- Trọng tài
- Alejandro Cruz
- Phong độ
- WWDLL Córdoba II
- LDLLD San Roque Lepe
- 13' 0-1 Borja Jiménez
- 33' ▲ Miguel Reina ▼ Fran Medina
- 36' Diego Domínguez11m 1-1
- HT1-1
- 62' ▲ Pablo Ortíz ▼ Borja Jiménez
- 62' ▲ Juan Gómez ▼ Juan Carlos Camacho
- 70' 1-2 Beke
- 78' ▲ Felipe Veloso ▼ Diego García
- 78' ▲ Francisco Núñez ▼ Álex Sánchez
- 78' ▲ Adrián Tellado ▼ Iván Navarro
- 85' ▲ David Rodríguez ▼ J. Rydstrand
- 85' ▲ Tommy Montenegro ▼ Nacho Abeledo
- 90'+3 ▲ Juan Luna ▼ Visus
- FT1-2
Đội hình
- Javi Romero
- Álex Sánchez ▼ 78'
- Meléndez
- Visus ▼ 90'
- Antonio Moyano
- Iván Navarro ▼ 78'
- Puga
- Diego García ▼ 78'
- Luismi Redondo
- Alejandro Marcelo
- Diego Domínguez
Dự bị 4
- Felipe Veloso ▲ 78'
- Francisco Núñez ▲ 78'
- Adrián Tellado ▲ 78'
- Juan Luna ▲ 90'
- David Robador
- Álex Carmona
- Juanjo Mateos
- Antonio López
- Beke
- J. Rydstrand ▼ 85'
- Nacho Abeledo ▼ 85'
- Juan Carlos Camacho ▼ 62'
- Fran Medina ▼ 33'
- Nané García
- Borja Jiménez ▼ 62'
Dự bị 5
- Miguel Reina ▲ 33'
- Pablo Ortíz ▲ 62'
- Juan Gómez ▲ 62'
- David Rodríguez ▲ 85'
- Tommy Montenegro ▲ 85'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 30 - 18 | +12 | 45 | |
| 1 | 18 | 26 - 11 | +15 | 37 | |
| 2 | 20 | 35 - 16 | +19 | 40 | |
| 2 | 18 | 23 - 11 | +12 | 35 | |
| 3 | 18 | 26 - 17 | +9 | 29 | |
| 3 | 20 | 28 - 24 | +4 | 33 | |
| 4 | 20 | 31 - 25 | +6 | 30 | |
| 4 | 18 | 18 - 17 | +1 | 24 | |
| 5 | 18 | 15 - 21 | -6 | 22 | |
| 5 | 20 | 26 - 26 | 0 | 30 | |
| 6 | 18 | 15 - 20 | -5 | 21 | |
| 6 | 20 | 22 - 23 | -1 | 27 | |
| 7 | 18 | 19 - 18 | +1 | 20 | |
| 7 | 20 | 17 - 20 | -3 | 26 | |
| 8 | 18 | 15 - 23 | -8 | 19 | |
| 8 | 20 | 17 - 25 | -8 | 22 | |
| 9 | 18 | 10 - 19 | -9 | 17 | |
| 9 | 20 | 25 - 27 | -2 | 21 | |
| 10 | 20 | 14 - 28 | -14 | 15 | |
| 10 | 18 | 15 - 25 | -10 | 16 | |
| 11 | 20 | 14 - 27 | -13 | 13 |
Relegation Round
So sánh
26Trận đấu26
54Ghi được35
33Thủng lưới24
2.08Bàn thắng mỗi trận1.35
5Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn12
28Hiệp hai22