Córdoba II vs Coria CF
Tỷ số chung cuộc: Córdoba II 4-2 Coria CF tại Tercera División RFEF - Group 10, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Córdoba II thắng 2, hòa 2, Coria CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
- Phong độ
- WWDLL Córdoba II
- DLLDW Coria CF
- 12' Javi Antrás 1-0
- 27' Zaki 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Joaquín Lledó ▼ Tomás Cantonero
- 46' ▲ Dani Romero ▼ Fofo
- 65' ▲ Mario Durán ▼ Javier Bernal
- 65' ▲ Antonio Crespo ▼ Diego
- 67' ▲ Álvaro Gómez ▼ Zaki
- 70' Álvaro Gómez 3-0
- 76' ▲ Domingo ▼ Hugo Garrido
- 79' ▲ Pablo Muñoz ▼ Álvaro Vázquez
- 80' Antonio Molina 4-0
- 83' ▲ Álex Jiménez ▼ Paco Benítez
- 83' ▲ Álvaro Niza ▼ Mario Peregrina
- 83' ▲ Dani Albuera ▼ Javi Antrás
- 83' 4-1 Luis Gilphản lưới
- 86' 4-2 Mario Durán
- FT4-2
Đội hình
- Alejandro Arévalo
- Paco Benítez ▼ 83'
- Cristian Osca
- Luis Gil
- Miguelón
- Mario Peregrina ▼ 83'
- Ntji Tounkara
- Javi Antrás ▼ 83'
- Antonio Molina
- Álvaro Vázquez ▼ 79'
- Zaki ▼ 67'
Dự bị 5
- Álvaro Gómez ▲ 67'
- Pablo Muñoz ▲ 79'
- Álex Jiménez ▲ 83'
- Álvaro Niza ▲ 83'
- Dani Albuera ▲ 83'
- Isco Suárez
- Juanjo Sánchez
- Fofo ▼ 46'
- Javier Bernal ▼ 65'
- Melo
- Diego ▼ 65'
- Rodney Woistchach
- Tomás Cantonero ▼ 46'
- A. Marcel
- Alejandro Durán
- Hugo Garrido ▼ 76'
Dự bị 5
- Joaquín Lledó ▲ 46'
- Dani Romero ▲ 46'
- Mario Durán ▲ 65'
- Antonio Crespo ▲ 65'
- Domingo ▲ 76'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 63 - 24 | +39 | 71 | |
| 2 | 34 | 49 - 20 | +29 | 68 | |
| 3 | 34 | 48 - 26 | +22 | 60 | |
| 4 | 34 | 46 - 27 | +19 | 59 | |
| 5 | 34 | 45 - 32 | +13 | 55 | |
| 6 | 34 | 41 - 34 | +7 | 54 | |
| 7 | 34 | 41 - 36 | +5 | 52 | |
| 8 | 34 | 41 - 35 | +6 | 50 | |
| 9 | 34 | 29 - 31 | -2 | 46 | |
| 10 | 34 | 41 - 38 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 34 - 36 | -2 | 45 | |
| 12 | 34 | 41 - 40 | +1 | 44 | |
| 13 | 34 | 32 - 40 | -8 | 41 | |
| 14 | 34 | 34 - 48 | -14 | 36 | |
| 15 | 34 | 31 - 53 | -22 | 35 | |
| 16 | 34 | 33 - 57 | -24 | 29 | |
| 17 | 34 | 30 - 57 | -27 | 25 | |
| 18 | 34 | 25 - 70 | -45 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
34Ghi được40
36Thủng lưới50
1Bàn thắng mỗi trận1.11
14Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai20