Córdoba II
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Coria CF

Córdoba II vs Coria CF

Tỷ số chung cuộc: Córdoba II 0-3 Coria CF tại Tercera División RFEF - Group 10, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Córdoba II thắng 2, hòa 2, Coria CF thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 29
Sân vận động
Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
Phong độ
WWDLL Córdoba II
DLLDW Coria CF
  1. 2' 0-1 Alejandro Durán
  2. HT0-1
  3. 47' 0-2 Diego Luís
  4. 50' Alberto Bermejo Rubén García
  5. 56' Bugui Santi Prado
  6. 58' Javier Bernal Sergio Ufano
  7. 58' Domingo S. Agudo
  8. 68' Antonio Crespo Julio Camacho
  9. 68' Fofo Diego Luís
  10. 74' 0-3 Javier Bernal
  11. 75' Javi Antrás Mario Peregrina
  12. 78' Marco Orgaz Antonio Camacho
  13. FT0-3

Đội hình

Córdoba II HLV: Diego Caro
  1. Eric Ruiz
  2. Santi Prado ▼ 56'
  3. Álex Jiménez
  4. Pepelu Cerrato
  5. Miguelón
  6. Paquito Fernández
  7. Marc Esteban
  8. Pau Russó
  9. Mario Peregrina ▼ 75'
  10. Álvaro Vázquez
  11. Rubén García ▼ 50'

Dự bị 3

  1. Alberto Bermejo ▲ 50'
  2. Bugui ▲ 56'
  3. Javi Antrás ▲ 75'
Coria CF HLV: David Feito
  1. Toni
  2. Juanjo Sánchez
  3. Antonio Camacho ▼ 78'
  4. José Vela
  5. Diego
  6. Julio Camacho ▼ 68'
  7. Diego Luís ▼ 68'
  8. Rodney Woistchach
  9. Alejandro Durán
  10. Sergio Ufano ▼ 58'
  11. S. Agudo ▼ 58'

Dự bị 5

  1. Javier Bernal ▲ 58'
  2. Domingo ▲ 58'
  3. Antonio Crespo ▲ 68'
  4. Fofo ▲ 68'
  5. Marco Orgaz ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Xerez
34 53 - 21 +32 67
2
Ciudad de Lucena
34 39 - 21 +18 66
3
Xerez Deportivo
34 50 - 23 +27 64
4
Pozoblanco
34 49 - 36 +13 62
5
Ceuta II
34 47 - 27 +20 56
6
Puente Genil
34 52 - 45 +7 54
7
Gerena
34 38 - 40 -2 49
8
Utrera
34 50 - 48 +2 46
9
Cartaya
34 35 - 34 +1 45
10
La Palma
34 49 - 52 -3 41
11
Bollullos
34 31 - 44 -13 38
12
Conil
34 29 - 40 -11 37
13
Córdoba II
34 37 - 43 -6 37
14
Atlético Espeleño
34 41 - 53 -12 37
15
Coria CF
34 42 - 54 -12 36
16
Sevilla F.C. III
34 28 - 35 -7 35
17
Ayamonte
34 32 - 47 -15 32
18
Cabecense
34 25 - 64 -39 28
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu34
37Ghi được42
43Thủng lưới54
1.09Bàn thắng mỗi trận1.24
8Giữ sạch lưới10
13Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu