Puente Genil vs Xerez
Tỷ số chung cuộc: Puente Genil 3-2 Xerez tại Tercera División RFEF - Group 10, 8 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puente Genil thắng 7, hòa 0, Xerez thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Municipal Manuel Polinario, Puente Genil
- Trọng tài
- Cristian Naranjo
- Phong độ
- DLWLW Puente Genil
- DDWDD Xerez
- 21' Salva Vegas 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Mario ▼ Joaquín García
- 46' 1-1 Iván Navarro
- 48' 1-2 Álvaro Cascajo
- 49' ▲ Amin Guerrero ▼ Rubén Jurado
- 61' ▲ Giráldez ▼ Mario Sánchez
- 61' ▲ Fernando López ▼ A. Araiza
- 69' Salva Vegas 2-2
- 76' ▲ Jesús Soto ▼ Iván Navarro
- 78' ▲ Dani del Moral ▼ Álvaro Rey
- 81' ▲ Manu Cerpa ▼ Salva Vegas
- 86' ▲ Parada ▼ Jesús Parada
- 90' Juanfran11m 3-2
- FT3-2
Đội hình
- Christian López
- Mario Sánchez ▼ 61'
- Juanje Cubero
- Pedro Morillo
- Jonathan
- Joaquín García ▼ 46'
- A. Araiza ▼ 61'
- Salva Vegas ▼ 81'
- Fernando Rodríguez
- Rubén Jurado ▼ 49'
- Juanfran
Dự bị 5
- Mario ▲ 46'
- Amin Guerrero ▲ 49'
- Giráldez ▲ 61'
- Fernando López ▲ 61'
- Manu Cerpa ▲ 81'
- César Ramón
- Joselito
- Dani Urri
- Juan Luna
- Rubén Sánchez
- Fidel
- Álvaro Rey ▼ 78'
- Alberto García
- Iván Navarro ▼ 76'
- Jesús Parada ▼ 86'
- Álvaro Cascajo
Dự bị 3
- Jesús Soto ▲ 76'
- Dani del Moral ▲ 78'
- Parada ▲ 86'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 47 - 24 | +23 | 60 | |
| 2 | 30 | 44 - 19 | +25 | 58 | |
| 3 | 30 | 48 - 25 | +23 | 54 | |
| 4 | 30 | 35 - 26 | +9 | 49 | |
| 5 | 30 | 42 - 35 | +7 | 47 | |
| 6 | 30 | 32 - 23 | +9 | 47 | |
| 7 | 30 | 36 - 29 | +7 | 41 | |
| 8 | 30 | 32 - 31 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 40 - 40 | 0 | 40 | |
| 10 | 30 | 29 - 37 | -8 | 40 | |
| 11 | 30 | 25 - 29 | -4 | 39 | |
| 12 | 30 | 31 - 43 | -12 | 36 | |
| 13 | 30 | 31 - 43 | -12 | 33 | |
| 14 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 15 | 30 | 26 - 40 | -14 | 24 | |
| 16 | 30 | 15 - 53 | -38 | 19 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu33
45Ghi được37
39Thủng lưới31
1.29Bàn thắng mỗi trận1.12
14Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn10
28Hiệp hai16