Utrera
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Recreativo Huelva

Utrera vs Recreativo Huelva

Tỷ số chung cuộc: Utrera 1-2 Recreativo Huelva tại Tercera División RFEF - Group 10, 12 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Utrera thắng 1, hòa 2, Recreativo Huelva thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 10 · Group 10 · Vòng 1
Trọng tài
Salvador Alcaraz
Phong độ
DWWWL Utrera
LWWLW Recreativo Huelva
  1. 9' Rubén Cruz 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' A. Diawara Juanjo Mateos
  4. 65' Plusco Rubén Cruz
  5. 65' Adrián Trabazo Titi Romero
  6. 67' Marc Fraile Juan Delgado
  7. 73' 1-1 Chendo
  8. 78' Kiki Diego García
  9. 78' Sergio Ortiz Carlos Valverde
  10. 78' Dani Sales Rubén Serrano
  11. 89' Víctor Barroso Cristian Terán
  12. 89' 1-2 Chendo
  13. FT1-2

Đội hình

Utrera HLV: Rubio
  1. Antonio Ayala
  2. Cachana
  3. Álex del Río
  4. Kevin Gil
  5. Álvaro Moro
  6. Chapi
  7. Titi Romero ▼ 65'
  8. Diego García ▼ 78'
  9. Carlos Valverde ▼ 78'
  10. Rubén Cruz ▼ 65'
  11. Ranchero

Dự bị 4

  1. Plusco ▲ 65'
  2. Adrián Trabazo ▲ 65'
  3. Kiki ▲ 78'
  4. Sergio Ortiz ▲ 78'
Recreativo Huelva HLV: Alberto Gallego
  1. Rubén Gálvez
  2. Pablo Gallardo
  3. Juanjo Mateos ▼ 46'
  4. Rubén Serrano ▼ 78'
  5. Ismael Barragán
  6. Cristian Terán ▼ 89'
  7. Adri Arjona
  8. Manuel Galán
  9. Juan Delgado ▼ 67'
  10. Chendo
  11. I. Peter

Dự bị 4

  1. A. Diawara ▲ 46'
  2. Marc Fraile ▲ 67'
  3. Dani Sales ▲ 78'
  4. Víctor Barroso ▲ 89'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Recreativo Huelva
32 57 - 20 +37 77
2
Utrera
32 59 - 26 +33 67
3
Xerez
32 50 - 24 +26 62
4
Ciudad de Lucena
32 45 - 25 +20 60
5
Gerena
32 53 - 31 +22 58
6
Córdoba II
32 54 - 33 +21 58
7
Puente Genil
32 36 - 41 -5 45
8
Sevilla F.C. III
32 40 - 48 -8 43
9
Ceuta II
32 26 - 39 -13 37
10
Conil
32 30 - 49 -19 36
11
Rota
32 31 - 45 -14 36
12
Pozoblanco
32 37 - 49 -12 34
13
Antoniano
32 29 - 35 -6 34
14
Cartaya
32 26 - 30 -4 33
15
Tomares
32 27 - 46 -19 31
16
Cabecense
32 25 - 51 -26 23
17
Los Barrios
32 26 - 59 -33 23
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu36
59Ghi được59
29Thủng lưới22
1.79Bàn thắng mỗi trận1.64
12Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn11
29Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu