Utrera vs Recreativo Huelva
Tỷ số chung cuộc: Utrera 0-0 Recreativo Huelva tại Segunda División RFEF - Group 4, 20 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Utrera thắng 1, hòa 2, Recreativo Huelva thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio San Juan Bosco, Utrera
- Trọng tài
- Aleksandar Angelov
- Phong độ
- DWWWL Utrera
- LWWLW Recreativo Huelva
- HT0-0
- 63' ▲ Titi Romero ▼ Kiki
- 63' ▲ P. Caballero ▼ Dopi
- 63' ▲ Rubén Serrano ▼ Jordi Ortega
- 72' ▲ D. Arango ▼ Rober
- 75' ▲ Juanito ▼ Iago Díaz
- 75' ▲ Laerte ▼ Adri Arjona
- 76' ▲ David Segura ▼ Diego García
- 76' ▲ Miguel Reina ▼ Carlos Valverde
- FT0-0
Đội hình
- Antonio Ayala
- Edu Oriol
- Cachana
- Jesús Braganza
- Álex del Río
- Chapi
- Diego García ▼ 76'
- Kiki ▼ 63'
- Rober ▼ 72'
- Carlos Valverde ▼ 76'
- Plusco
Dự bị 7
- Titi Romero ▲ 63'
- D. Arango ▲ 72'
- David Segura ▲ 76'
- Miguel Reina ▲ 76'
- Jesús Pozo
- Pablo Luque
- Rubén Cruz
- Rubén Gálvez
- Fran Ávila
- Bernardo Cruz
- Juanjo Mateos
- Iago Díaz ▼ 75'
- J. Núñez
- Jordi Ortega ▼ 63'
- Adri Arjona ▼ 75'
- Manuel Galán
- Dopi ▼ 63'
- I. Peter
Dự bị 7
- P. Caballero ▲ 63'
- Rubén Serrano ▲ 63'
- Juanito ▲ 75'
- Laerte ▲ 75'
- Adri Víctores
- Adrián Crespo
- Enric Martínez
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 24 | +34 | 73 | |
| 2 | 34 | 39 - 24 | +15 | 63 | |
| 3 | 34 | 47 - 32 | +15 | 59 | |
| 4 | 34 | 47 - 33 | +14 | 58 | |
| 5 | 34 | 46 - 27 | +19 | 54 | |
| 6 | 34 | 35 - 29 | +6 | 52 | |
| 7 | 34 | 35 - 30 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 32 - 36 | -4 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 10 | 34 | 36 - 31 | +5 | 45 | |
| 11 | 34 | 38 - 46 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 13 | 34 | 41 - 52 | -11 | 44 | |
| 14 | 34 | 30 - 36 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 34 - 41 | -7 | 39 | |
| 16 | 34 | 30 - 40 | -10 | 34 | |
| 17 | 34 | 26 - 48 | -22 | 31 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 19 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu43
30Ghi được47
71Thủng lưới29
0.79Bàn thắng mỗi trận1.09
5Giữ sạch lưới23
22Trên 2.5 bàn11
15Hiệp hai23