Atlético Arteixo vs Silva
Tỷ số chung cuộc: Atlético Arteixo 1-0 Silva tại Tercera División RFEF - Group 1, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Atlético Arteixo thắng 3, hòa 3, Silva thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 32
- Sân vận động
- Estadio Municipal Arteixo, Arteixo
- Phong độ
- WDWLD Atlético Arteixo
- WWWDD Silva
- 44' A. Sanchez11m 1-0
- HT1-0
- 59' ▲ Iago Pérez ▼ Adrián Otero
- 68' ▲ Adrián Ogando ▼ Pablo Carro
- 73' ▲ João Paulo dos Santos ▼ Alejandro
- 75' ▲ Fernando ▼ Fabio González
- 81' B. Lema
- 81' B. Lema
- 82' ▲ Estramil ▼ Antonio Garda
- 86' ▲ Pablo Ramos ▼ Iker Castro
- 86' ▲ A. Giraldi ▼ Jota
- 86' ▲ Hugo García ▼ Fernando
- FT1-0
Đội hình
- Néstor Díaz
- Jorge Tomé
- Fabio González ▼ 75'
- Jose Moure
- Pablo Naya
- Iván Dopico
- A. Sanchez
- Adrián Otero ▼ 59'
- David Rojo
- Iker Castro ▼ 86'
- Jota ▼ 86'
Dự bị 5
- Iago Pérez ▲ 59'
- Fernando ▲ 75'
- Pablo Ramos ▲ 86'
- A. Giraldi ▲ 86'
- Hugo García ▲ 86'
- Carlos García
- Antonio López
- Brais Lema
- Marcos Rodríguez
- Rodri Parafita
- Pablo Carro ▼ 68'
- Raúl Melo
- Alejandro ▼ 73'
- Uriel
- Rodri Alonso
- Antonio Garda ▼ 82'
Dự bị 3
- Adrián Ogando ▲ 68'
- João Paulo dos Santos ▲ 73'
- Estramil ▲ 82'
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 54 - 20 | +34 | 74 | |
| 2 | 34 | 52 - 37 | +15 | 60 | |
| 3 | 34 | 66 - 48 | +18 | 59 | |
| 4 | 34 | 40 - 28 | +12 | 58 | |
| 5 | 34 | 42 - 31 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 44 - 40 | +4 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 45 | -2 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 39 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 51 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 47 - 52 | -5 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 42 | -2 | 38 | |
| 15 | 34 | 29 - 45 | -16 | 37 | |
| 16 | 34 | 33 - 52 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 32 - 51 | -19 | 36 | |
| 18 | 34 | 29 - 51 | -22 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu34
40Ghi được40
42Thủng lưới48
1.18Bàn thắng mỗi trận1.18
9Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn16
18Hiệp hai25