Silva vs Atlético Arteixo
Tỷ số chung cuộc: Silva 0-3 Atlético Arteixo tại Tercera División RFEF - Group 1, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Silva thắng 0, hòa 3, Atlético Arteixo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 13
- Sân vận động
- Campo Municipal de Fútbol Rodrigo García Vizoso, La Coruña
- Phong độ
- WWWDD Silva
- WDWLD Atlético Arteixo
- 27' 0-1 Adrián Otero
- 31' 0-2 Adrián Otero
- 41' 0-3 Fito
- HT0-3
- 46' ▲ Estramil ▼ Brais Lema
- 46' ▲ Diego Lamas ▼ Pablo Carro
- 46' ▲ Martin García ▼ Rodri Alonso
- 63' ▲ Hugo Baldomar ▼ David García
- 63' ▲ Pablo Ramos ▼ Iván Vázquez
- 63' ▲ Fabio González ▼ Pablo Naya
- 73' ▲ Julian Cortés ▼ Antonio Garda
- 73' ▲ Iker Castro ▼ Sito Pais
- 80' ▲ Diego Vela ▼ Óscar Varela
- 80' ▲ S. Mendes ▼ Adrián Otero
- FT0-3
Đội hình
- Bugy
- Antonio López
- Brais Lema ▼ 46'
- Alex Coba
- Jorge Longueira
- Sergio Otero
- David García ▼ 63'
- Pablo Carro ▼ 46'
- Raúl Melo
- Rodri Alonso ▼ 46'
- Antonio Garda ▼ 73'
Dự bị 5
- Estramil ▲ 46'
- Diego Lamas ▲ 46'
- Martin García ▲ 46'
- Hugo Baldomar ▲ 63'
- Julian Cortés ▲ 73'
- José Hevia
- Sergio Pereira
- Manu Rivas
- Fito
- Antonio
- Iván Vázquez ▼ 63'
- Sito Pais ▼ 73'
- Eduardo de la Puente
- Pablo Naya ▼ 63'
- Óscar Varela ▼ 80'
- Adrián Otero ▼ 80'
Dự bị 5
- Pablo Ramos ▲ 63'
- Fabio González ▲ 63'
- Iker Castro ▲ 73'
- Diego Vela ▲ 80'
- S. Mendes ▲ 80'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 49 - 19 | +30 | 73 | |
| 2 | 34 | 48 - 30 | +18 | 61 | |
| 3 | 34 | 39 - 23 | +16 | 58 | |
| 4 | 34 | 47 - 34 | +13 | 55 | |
| 5 | 34 | 43 - 35 | +8 | 50 | |
| 6 | 34 | 46 - 39 | +7 | 47 | |
| 7 | 34 | 43 - 39 | +4 | 45 | |
| 8 | 34 | 31 - 32 | -1 | 45 | |
| 9 | 34 | 33 - 34 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 39 - 42 | -3 | 44 | |
| 11 | 34 | 37 - 36 | +1 | 44 | |
| 12 | 34 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 13 | 34 | 32 - 34 | -2 | 43 | |
| 14 | 34 | 35 - 31 | +4 | 43 | |
| 15 | 34 | 38 - 40 | -2 | 42 | |
| 16 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 17 | 34 | 27 - 65 | -38 | 26 | |
| 18 | 34 | 24 - 66 | -42 | 18 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu35
35Ghi được46
35Thủng lưới40
1.03Bàn thắng mỗi trận1.31
11Giữ sạch lưới11
8Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai21