Atlético Arteixo vs Villalbés
Tỷ số chung cuộc: Atlético Arteixo 0-2 Villalbés tại Tercera División RFEF - Group 1, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Atlético Arteixo thắng 2, hòa 1, Villalbés thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Municipal Arteixo, Arteixo
- Phong độ
- DWLDD Atlético Arteixo
- WDLDW Villalbés
- 15' 0-1 R. Periale
- 20' 0-2 Cañi11m
- HT0-2
- 52' ▲ Diego López ▼ Cañi
- 63' ▲ David Buyo ▼ R. Periale
- 63' ▲ Make ▼ Asier Burundarena
- 65' ▲ Diego Vela ▼ Sergio Pereira
- 65' ▲ David Rojo ▼ Jorge Tomé
- 69' ▲ A. Sanchez ▼ Iván Vázquez
- 75' ▲ Zoubir ▼ Pablo Naya
- 75' ▲ A. Giraldi ▼ Iker Castro
- 90' ▲ Anthony Gardette ▼ Gabriel Barroso
- 90' ▲ Alberto Leira ▼ David García
- FT0-2
Đội hình
- Néstor Díaz
- Sergio Pereira ▼ 65'
- Jorge Tomé ▼ 65'
- Iván Vázquez ▼ 69'
- Pablo Agulló
- Jose Moure
- Pablo Naya ▼ 75'
- Iván Dopico
- Adrián Otero
- Iker Castro ▼ 75'
- Jota
Dự bị 5
- Diego Vela ▲ 65'
- David Rojo ▲ 65'
- A. Sanchez ▲ 69'
- Zoubir ▲ 75'
- A. Giraldi ▲ 75'
- Álex Santomé
- Martín Da Lama
- Javi Varela
- Joselu Varela
- David García ▼ 90'
- Cao
- Cañi ▼ 52'
- Borjita
- Asier Burundarena ▼ 63'
- Gabriel Barroso ▼ 90'
- R. Periale ▼ 63'
Dự bị 5
- Diego López ▲ 52'
- David Buyo ▲ 63'
- Make ▲ 63'
- Anthony Gardette ▲ 90'
- Alberto Leira ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 54 - 20 | +34 | 74 | |
| 2 | 34 | 52 - 37 | +15 | 60 | |
| 3 | 34 | 66 - 48 | +18 | 59 | |
| 4 | 34 | 40 - 28 | +12 | 58 | |
| 5 | 34 | 42 - 31 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 7 | 34 | 44 - 40 | +4 | 52 | |
| 8 | 34 | 43 - 45 | -2 | 45 | |
| 9 | 34 | 40 - 39 | +1 | 44 | |
| 10 | 34 | 36 - 43 | -7 | 40 | |
| 11 | 34 | 44 - 51 | -7 | 40 | |
| 12 | 34 | 47 - 52 | -5 | 39 | |
| 13 | 34 | 40 - 48 | -8 | 39 | |
| 14 | 34 | 40 - 42 | -2 | 38 | |
| 15 | 34 | 29 - 45 | -16 | 37 | |
| 16 | 34 | 33 - 52 | -19 | 37 | |
| 17 | 34 | 32 - 51 | -19 | 36 | |
| 18 | 34 | 29 - 51 | -22 | 25 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
40Ghi được41
42Thủng lưới29
1.18Bàn thắng mỗi trận1.14
9Giữ sạch lưới16
12Trên 2.5 bàn11
18Hiệp hai21