Villalbés
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Atlético Arteixo

Villalbés vs Atlético Arteixo

Tỷ số chung cuộc: Villalbés 3-0 Atlético Arteixo tại Tercera División RFEF - Group 1, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Villalbés thắng 4, hòa 1, Atlético Arteixo thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 7
Sân vận động
Estadio Municipal A Magdalena, Villalba
Trọng tài
Adrián Estévez
Phong độ
WDLDW Villalbés
DWLDD Atlético Arteixo
  1. 34' Damián Noya 1-0
  2. 45' Rares Mezdrea 2-0
  3. HT2-0
  4. 50' Santi Gegunde 3-0
  5. 52' Cuadrado Santi Gegunde
  6. 52' Iván Vázquez Aitor Garcia
  7. 52' X. Foliadoso Viqueira
  8. 60' Iker Castro Víctor Guerra
  9. 60' Pablo Naya Adrián Otero
  10. 69' Diego López Rares Mezdrea
  11. 69' Make Álex Pérez
  12. 76' Hugo García Clouston
  13. 78' David Buyo Javi Rey
  14. FT3-0

Đội hình

Villalbés HLV: Simón Lamas
  1. Álex Santomé
  2. Joel
  3. David Verez
  4. Damián Noya
  5. Javi Rey ▼ 78'
  6. Javi Varela
  7. Joslu Varela
  8. Álex Pérez ▼ 69'
  9. Rares Mezdrea ▼ 69'
  10. Pablo Rey
  11. Santi Gegunde ▼ 52'

Dự bị 4

  1. Cuadrado ▲ 52'
  2. Diego López ▲ 69'
  3. Make ▲ 69'
  4. David Buyo ▲ 78'
Atlético Arteixo HLV: Juan Riveiro
  1. José Hevia
  2. Sergio Pereira
  3. Mauro Lois
  4. Clouston ▼ 76'
  5. Viqueira ▼ 52'
  6. Antonio
  7. Eduardo de la Puente
  8. Víctor Guerra ▼ 60'
  9. Óscar Varela
  10. Adrián Otero ▼ 60'
  11. Aitor Garcia ▼ 52'

Dự bị 5

  1. Iván Vázquez ▲ 52'
  2. X. Foliadoso ▲ 52'
  3. Iker Castro ▲ 60'
  4. Pablo Naya ▲ 60'
  5. Hugo García ▲ 76'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportivo La Coruña II
30 47 - 18 +29 61
2
Arosa
30 45 - 26 +19 58
3
Rápido Bouzas
30 39 - 24 +15 56
4
Villalbés
30 35 - 24 +11 46
5
UD Ourense
30 38 - 30 +8 45
6
Celta de Vigo III
30 51 - 37 +14 41
7
Atlético Arteixo
30 37 - 42 -5 41
8
Somozas
30 32 - 37 -5 40
9
Estradense
30 33 - 38 -5 39
10
Alondras
30 36 - 33 +3 38
11
Paiosaco
30 31 - 42 -11 37
12
Silva
30 38 - 46 -8 37
13
Viveiro
30 29 - 37 -8 37
14
Arzúa
30 28 - 48 -20 31
15
Barco
30 26 - 38 -12 31
16
Choco
30 27 - 52 -25 15
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu32
45Ghi được37
32Thủng lưới48
1.22Bàn thắng mỗi trận1.16
15Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu