Silva vs Celta de Vigo III
Tỷ số chung cuộc: Silva 0-2 Celta de Vigo III tại Tercera División RFEF - Group 1, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Silva thắng 1, hòa 1, Celta de Vigo III thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Tercera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 33
- Sân vận động
- Campo Municipal de Fútbol Rodrigo García Vizoso, La Coruña
- Phong độ
- WWWDD Silva
- LWWWL Celta de Vigo III
- 7' 0-1 Mario Fuente
- HT0-1
- 58' ▲ Antonio Garda ▼ Rodri Alonso
- 58' ▲ Raúl Melo ▼ Pablo Carro
- 58' ▲ Miguel Fiuza ▼ Jorge Longueira
- 65' ▲ Alejandro Millán ▼ Óscar Lorenzo
- 65' ▲ Hugo Losada ▼ Mario Fuente
- 72' ▲ Alex Coba ▼ Hugo Baldomar
- 77' ▲ Robert Carril ▼ Roi Tato
- 77' ▲ Breogán Sio ▼ Alex González
- 82' B. Lema
- 88' ▲ Álvaro Fernández ▼ Oscar Tarensi
- 88' 0-2 Breogán Sio
- FT0-2
Đội hình
- Borja Rey
- Antonio López
- Brais Lema
- Estramil
- Jorge Longueira▼ 58'
- Diego Lamas
- David García
- Pablo Carro▼ 58'
- Rodri Alonso▼ 58'
- Hugo Baldomar▼ 72'
- Julian Cortés
Dự bị 4
- Antonio Garda▲ 58'
- Raúl Melo▲ 58'
- Miguel Fiuza▲ 58'
- Alex Coba▲ 72'
- Alex Vila
- Oscar Tarensi▼ 88'
- Javier Piay
- Ju
- Alex González▼ 77'
- Diego Rodríguez
- Nacho Olivera
- Mario Cantero
- Óscar Lorenzo▼ 65'
- Mario Fuente▼ 65'
- Roi Tato▼ 77'
Dự bị 5
- Alejandro Millán▲ 65'
- Hugo Losada▲ 65'
- Robert Carril▲ 77'
- Breogán Sio▲ 77'
- Álvaro Fernández▲ 88'
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 49 - 19 | +30 | 73 | |
| 2 | 34 | 48 - 30 | +18 | 61 | |
| 3 | 34 | 39 - 23 | +16 | 58 | |
| 4 | 34 | 47 - 34 | +13 | 55 | |
| 5 | 34 | 43 - 35 | +8 | 50 | |
| 6 | 34 | 46 - 39 | +7 | 47 | |
| 7 | 34 | 43 - 39 | +4 | 45 | |
| 8 | 34 | 31 - 32 | -1 | 45 | |
| 9 | 34 | 33 - 34 | -1 | 44 | |
| 10 | 34 | 39 - 42 | -3 | 44 | |
| 11 | 34 | 37 - 36 | +1 | 44 | |
| 12 | 34 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 13 | 34 | 32 - 34 | -2 | 43 | |
| 14 | 34 | 35 - 31 | +4 | 43 | |
| 15 | 34 | 38 - 40 | -2 | 42 | |
| 16 | 34 | 30 - 42 | -12 | 41 | |
| 17 | 34 | 27 - 65 | -38 | 26 | |
| 18 | 34 | 24 - 66 | -42 | 18 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu40
35Ghi được57
35Thủng lưới36
1.03Bàn thắng mỗi trận1.43
11Giữ sạch lưới17
8Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai30